1. Tìm hiểu chung về van bướm

1.1 Van bướm là gì?

Van bướm (tiếng Anh: Butterfly Valve) là loại van công nghiệp được sử dụng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong hệ thống đường ống. Với thiết kế đĩa van dạng tròn, có thể xoay quanh trục để kiểm soát dòng lưu chất, loại van này được ưa chuộng vì thiết kế gọn nhẹ, vận hành nhanh và giá thành hợp lý.

Van cánh bướm hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: cấp thoát nước, xử lý nước thải, phòng cháy chữa cháy, hóa chất, thực phẩm, dầu khí, hệ thống HVAC…

Van bướm là gì

1.2 Chức năng của van bướm 

Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của van cánh bướm trong hệ thống, hãy cùng tìm hiểu chi tiết những chức năng mà loại van này mang lại:

– Đóng mở dòng chảy: Van dùng để ngắt hoặc cho phép dòng lưu chất (nước, khí, dầu, hóa chất…) đi qua đường ống một cách nhanh chóng.

– Điều tiết lưu lượng: Ngoài chức năng đóng/mở hoàn toàn, van bướm còn có thể điều chỉnh dòng chảy bằng cách mở ở các góc khác nhau (30°, 45°, 60°,…).

– Tạo độ kín cho hệ thống: Khi đóng, đĩa van ép chặt vào gioăng làm kín, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ lưu chất trong đường ống.

– Ứng dụng trong các môi trường khác nhau: Van bướm công nghiệp có thể vận hành trong môi trường nước sạch, nước thải, hóa chất, khí nén, hơi nóng tùy theo vật liệu chế tạo.

Van bướm

2. Thông số kỹ thuật của van bướm

Thông số kỹ thuật của van cánh bướm sẽ phụ thuộc vào từng loại sản phẩm cụ thể, nhưng nhìn chung, một van bướm tiêu chuẩn sẽ có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

– Kích thước: DN40 – DN2000

– Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25, PN40.

– Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 300°C.

– Vật liệu thân van: gang, inox, thép carbon, nhựa PVC, UPVC….

– Vật liệu đĩa van: gang cầu, inox 304/316, thép hợp kim, nhựa chịu hóa chất.

– Vật liệu gioăng làm kín (seat): EPDM, NBR, PTFE, Viton hoặc cao su tổng hợp.

– Kiểu kết nối: dạng kẹp wafer, tai lug hoặc mặt bích (flanged).

– Cơ cấu vận hành: tay gạt, tay quay hộp số (gearbox), bộ điều khiển điện, bộ điều khiển khí nén.

– Đối với van cánh bướm điều khiển khí nén hoặc điện: dạng đóng mở van là ON/OFF hoặc tuyến tính.

– Tiêu chuẩn sản xuất: theo ISO, JIS, DIN, BS, ANSI.

– Môi trường làm việc: nước sạch, nước thải, hóa chất, khí nén, dầu, hơi nóng…

– Thương hiệu: AUT, Wonil, Kitz, ARITA, Samwoo…

– Hàng sẵn kho số lượng lớn

– Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Đức, Italy…

– Bảo hành 12 tháng, COCQ đầy đủ, hỗ trợ 1 đổi 1 nếu có lỗi từ NSX.

3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van bướm

3.1 Cấu tạo của van bướm

Một van bướm tiêu chuẩn bao gồm các bộ phận sau:

– Thân van: Là bộ phận bao ngoài, chịu áp lực và bảo vệ các chi tiết bên trong. Thường được làm từ gang, thép không gỉ, nhựa hoặc đồng.

– Đĩa van: Bộ phận chính thực hiện chức năng đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy. Đĩa xoay quanh trục để thay đổi trạng thái van.

– Trục van: Kết nối giữa đĩa van và bộ phận điều khiển. Trục giúp truyền lực để đĩa van quay theo yêu cầu đóng/mở.

– Gioăng làm kín: Nằm trong thân van, có nhiệm vụ đảm bảo độ kín khi van ở trạng thái đóng. Thường làm từ vật liệu đàn hồi như cao su EPDM, NBR, hoặc PTFE.

– Bộ điều khiển (Actuator): có thể là tay gạt, tay quay, hoặc bộ truyền động điện, khí nén. Giúp vận hành đóng/mở van thủ công hoặc tự động.

– Vòng bi và đệm (Bushings and Bearings): Giảm ma sát cho trục van khi vận hành, giúp chuyển động quay trơn tru và bền bỉ hơn.

Cấu tạo van bướm

3.2 Nguyên lý hoạt động của van bướm 

Van bướm hoạt động dựa trên nguyên lý xoay đĩa van quanh trục để điều chỉnh lưu lượng dòng chảy. Khi người vận hành tác động lực lên tay gạt, vô lăng hoặc bộ truyền động (điện hoặc khí nén), trục van sẽ quay, kéo theo đĩa van xoay theo. Khi đĩa van xoay song song với dòng chảy, van ở trạng thái mở, cho phép lưu chất đi qua dễ dàng.

Ngược lại, khi đĩa xoay vuông góc với dòng chảy, nó sẽ áp sát vào vòng làm kín, ngăn chặn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn dòng lưu chất.

Nguyên lý hoạt động của van bướm

4. Phân loại các dòng van bướm phổ biến hiện nay

Với sự đa dạng về vật liệu chế tạo và cấu trúc thiết kế, van bướm có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại phù hợp với những ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật riêng biệt, cụ thể:

4.1 Van bướm inox

Van bướm inox là một loại van cánh bướm được chế tạo từ vật liệu inox (thép không gỉ), giúp van có khả năng chống ăn mòn và rỉ sét, mang lại độ bền cao trong các môi trường khắc nghiệt.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Kích cỡ: DN40 (1.5 inch) – DN1200 (48 inch)

– Áp suất: 10 bar – 40 bar

– Nhiệt độ làm việc: -20°C – 200°C (đối với inox 304) hoặc có thể lên đến 350°C đối với inox 316 Vật liệu chế tạo thân van: Inox 304, inox 316, inox 316L

– Đĩa van: Inox 304, inox 316

– Gioăng làm kín: Cao su, PTFE (Teflon), EPDM, Kiểu kết nối: Flange (Mặt bích), Wafer (Chốt kẹp), Lug (Lug-style)

– Góc quay: Góc quay thông thường là 90°, giúp van đóng mở nhanh chóng và hiệu quả.

– Loại điều khiển: Điều khiển tay quay hoặc tay gạt, Điều khiển điện (Electric Actuator), Điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator)

– Lưu chất sử dụng: nước sạch, nước thải, hóa chất ăn mòn, dầu, khí, hơi nóng, bột,…

– Xuất xứ: Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Mỹ, Ý…

– Bảo hành 1 năm, cam kết đầy đủ COCQ.

Van bướm inox

4.2 Van bướm gang

Van bướm gang có thân van được làm từ gang, một loại vật liệu phổ biến trong ngành van công nghiệp. Van gang thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống có lưu chất là nước, dầu, khí hoặc các chất lỏng có tính chất không quá ăn mòn, vì gang có khả năng chịu áp lực tốt và có giá thành hợp lý.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Kích cỡ (Size): DN50 (2 inch) – DN1200 (48 inch) Áp suất: PN10, PN16, PN25, PN40

– Nhiệt độ làm việc: -10°C – 120°C

– Vật liệu chế tạo thân van: Gang (thường là gang dẻo, gang cầu, hoặc gang xám)

– Đĩa van: Gang hoặc vật liệu hợp kim

– Gioăng làm kín: Cao su, EPDM, NBR hoặc PTFE Kiểu kết nối: mặt bích (tiêu chuẩn DIN, ANSI…); Wafer (Chốt kẹp); Lug

– Góc quay: Góc quay thông thường là 90°, giúp đóng mở dòng chảy nhanh chóng và dễ dàng.

– Loại điều khiển: Điều khiển tay quay, tay gat, khí nén hoặc điều khiển điện

– Lưu chất sử dụng: nước sạch, nước thải, dầu, khí, bột, hoặc các chất không có tính ăn mòn cao.

– Thương hiệu: KSB, Apollo, Talis, AVK, Pentair, Valterra, SMC…

– Xuất xứ: Đức, Mỹ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ý, Nhật Bản…

– Hàng sẵn kho số lượng lớn

– Bảo hành 12 tháng, đầy đủ giấy tờ COCQ.

Van bướm gang

4.3 Van bướm nhựa

Van bướm nhựa là loại van cánh bướm có thân và đĩa van được chế tạo chủ yếu từ các loại nhựa kỹ thuật như PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc PVDF. Loại van này chuyên dùng để đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy của các loại lưu chất, đặc biệt trong môi trường hóa chất ăn mòn, nước sạch, nước thải, và một số ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Kích cỡ: DN50 đến DN600

– Áp suất làm việc: PN6, PN10, PN16

– Nhiệt độ làm việc: PVC (0°C đến 60°C), UPVC (0°C đến 60°C), CPVC (0°C đến 90°C), PVDF (-20°C đến 140°C)…

– Vật liệu chế tạo thân van: PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF…

– Đĩa van: PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF…

– Gioăng làm kín: EPDM, FPM (Viton), PTFE (Teflon)…

– Kiểu kết nối. Kiểu wafer (lắp kẹp giữa hai mặt bích), Kiểu lug (lắp cố định bằng bulong qua các tai lug), lắp bích

– Góc quay: 90° (mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn)

– Loại điều khiển: Tay quay, tay gạt, điều khiển điện, điều khiển khí nén…

– Lưu chất sử dụng: Nước sạch, nước thải, hóa chất ăn mòn, axit, kiềm, khí nén, thực phẩm lỏng,…

– Tiêu chuẩn áp dụng: ISO, ANSI, JIS, DIN…

– Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Đức, Mỹ, Italia….

– Bảo hành 1 năm, 1 đổi 1, COCQ đầy đủ

Van bướm nhựa

4.4 Van bướm tay gạt

Van bướm tay gạt được vận hành bằng cần gạt tay (thay vì tay quay hoặc bộ truyền động tự động). Người dùng chỉ cần gạt cần theo góc 90° để thực hiện thao tác mở, đóng hoặc điều tiết lưu lượng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Size: DN40 – DN300 (tương đương 1-1/2 inch đến 12 inch)

– Áp suất làm việc: PN10, PN16

– Nhiệt độ làm việc: -20 đến 200 độ C

– Vật liệu chế tạo thân van: Gang, thép, inox, nhựa (PVC, UPVC, PP)…

– Đĩa van: Gang mạ epoxy, inox 304/316, nhựa PP, PVC…

– Gioăng làm kín: EPDM, NBR, Viton, PTFE…

– Cơ chế vận hành: Gạt tay theo 90° để mở/đóng, có khóa vị trí cố định để giữ van ở trạng thái mong muốn

– Kiểu kết nối: Kiểu wafer (lắp kẹp giữa hai mặt bích), Kiểu lug (có tai bắt bulong), Kiểu lắp bích

– Lưu chất sử dụng: Nước sạch, nước thải, khí, dầu, hóa chất nhẹ, hơi,…

– Tiêu chuẩn kết nối: ISO, ANSI, JIS, DIN

– Thương hiệu: Kitz, Hershey, ARITA, AUT…

– Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Đức, Ý, Mỹ…

Van bướm tay gạt

4.5 Van bướm tay quay

Van bướm tay quay sử dụng bộ tay quay (vô lăng) để đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy trong đường ống. Khi vận hành, người dùng xoay vô lăng theo chiều kim đồng hồ để đóng van và ngược lại để mở van.

Nhờ cơ chế truyền lực qua bộ hộp số (gearbox), van cánh bướm tay quay cho phép điều khiển dễ dàng hơn, đặc biệt với những van có kích cỡ lớn hoặc áp suất cao mà lực tay trực tiếp không đủ để thao tác.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Kích cỡ: DN50 – DN2000

– Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25

– Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 200°C

– Vật liệu chế tạo thân van: Gang, thép, inox, nhựa…

– Đĩa van: Gang, inox 304/316, thép hợp kim, nhựa kỹ thuật…

– Gioăng làm kín: EPDM, NBR, Viton, PTFE…

– Cơ chế vận hành: Quay tay quay → truyền lực qua hộp số → đĩa van xoay 90° để mở hoặc đóng dòng chảy, cơ chế khóa vị trí cố định, dễ dàng kiểm soát góc mở

– Kiểu kết nối: Kiểu wafer, Kiểu lug, Kiểu mặt bích tiêu chuẩn

– Lưu chất sử dụng: Nước sạch, nước thải, dầu, khí, hơi nóng, hóa chất nhẹ, thực phẩm lỏng, bột,…

– Tiêu chuẩn áp dụng: ISO, ANSI, JIS, DIN

– Thương hiệu: Kitz, AUT, ARITA, Samwoo, Hershey,…

– Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Đức, Ý, Mỹ…

Van bướm tay quay

4.6 Van bướm điều khiển điện

Van bướm điều khiển điện được gắn thêm bộ truyền động điện (electric actuator) để đóng/mở cánh van thay cho thao tác bằng tay. Khi cấp điện, bộ điều khiển sẽ quay trục, làm xoay đĩa van một góc 0–90 độ để điều chỉnh dòng chảy của lưu chất (nước, khí, dầu, hơi nóng…).

Van này được dùng phổ biến trong các hệ thống tự động hóa, vì chỉ cần điều khiển bằng tín hiệu điện (ON/OFF hoặc điều chỉnh tuyến tính).

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Điện áp điều khiển: 24VDC, 220VAC hoặc 380VAC

– Kích cỡ van: từ DN40 đến DN1200

– Vật liệu thân van: gang cầu, gang dẻo, inox 304, inox 316, thép, nhựa PVC, nhựa UPVC hoặc PP…

– Áp suất làm việc: 10, 16 hoặc 25 bar

– Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 200°C

– Kiểu hoạt động: đóng/mở ON-OFF hoặc điều khiển tuyến tính (modulating) với tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10VDC.

– Góc quay van: 90 độ (đóng mở hoàn toàn).

– Kiểu nối: wafer, lug, lắp bích

– Chuẩn kết nối: mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, ANSI hoặc DIN.

– Tiêu chuẩn bảo vệ bộ truyền động điện: IP65, IP67, IP68 với những môi trường đòi hỏi cao về chống nước, chống bụi.

– Thời gian đóng/mở: 10 đến 30 giây

– Hàng có sẵn số lượng lớn

– Thương hiệu: Kosaplus, Haitima, Jaki, Belimo,…

– Xuất xứ: Hàn, Đài Loan, Nhật, Trung, Đức, Châu Âu…

– Bảo hành 1 năm, COCQ đầy đủ, 1 đổi 1 nếu có lỗi từ NSX

Van bướm điều khiển điện

4.7 Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm điều khiển khí nén được kết hợp với bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) thay vì sử dụng động cơ điện. Bộ điều khiển khí nén hoạt động bằng cách sử dụng khí nén (thường là khí không dầu như khí sạch từ máy nén khí) để tạo ra lực tác động lên trục của van, làm van đóng hoặc mở.

Khi có khí nén cấp vào, bộ truyền động khí nén sẽ kích hoạt cơ chế chuyển động của van, giúp điều chỉnh lưu lượng dòng chảy trong hệ thống.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Bộ điều khiển: 4-20mA (tín hiệu analog) hoặc ON/OFF (tín hiệu mở hoặc đóng hoàn toàn).

– Kích cỡ van: DN50 đến DN1200 (từ 2 inch đến 48 inch).

– Vật liệu thân van: Gang, inox, thép, nhựa PVC/UPVC/PP….

– Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25, PN40

– Nhiệt độ làm việc: từ -10°C đến 180°C

– Áp suất khí nén yêu cầu: từ 4 bar đến 8 bar

– Góc quay van: 90° (góc quay thông thường để van có thể đóng/mở hoàn toàn).

– Bảo vệ bộ truyền động: IP65, IP67 (chống bụi, chống nước).

– Thời gian đóng/mở: thường trong khoảng 5-10 giây

– Kiểu nối: lug, mặt bích, wafer

– Tiêu chuẩn kết nối: Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN hoặc BSP.

– Thương hiệu: Auma, Samson, Kosaplus, Sungwoo, Kitz,…

– Xuất xứ: Đài Loan, Đức, Nhật Bản, Ý, Hàn Quốc,…

– Bảo hành 12 tháng

Van bướm điều khiển khí nén

4.8 Van bướm wafer

Van bướm wafer có kiểu kết nối mặt bích wafer, tức là van không có flanges (bích mặt ngoài như các loại van cánh bướm thông thường) và được lắp vào giữa hai mặt bích của hệ thống đường ống.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Size: Từ DN40 đến DN1200

– Vật liệu thân van: Gang dẻo, inox (304, 316), thép carbon, nhựa PVC, PP, UPVC, PVDF….

– Đĩa van: inox hoặc hợp kim chịu mài mòn

– Chất liệu gioăng đệm: PTFE, EPDM, NBR,…

– Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25, PN40

– Nhiệt độ làm việc: Từ -10°C đến 180°C

– Góc quay: 90° (van sẽ quay từ 0–90 độ để điều chỉnh dòng chảy).

– Kiểu lắp đặt: Lắp đặt giữa hai mặt bích của đường ống (wafer style).

– Kiểu điều khiển: Tay gạt, tay quay, điện, khí nén

– Tiêu chuẩn kết nối: Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN, BS.

– Loại trục van: Trục đơn hoặc trục đôi (để nâng cao độ ổn định và chịu lực).

– Bảo vệ bộ truyền động: Tiêu chuẩn bảo vệ IP65, IP67 (chống bụi, chống nước cho bộ truyền động).

– Thương hiệu: Kitz, Samson, Emerson, Sungwoo, VAG,…

– Xuất xứ: Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc…

– Bảo hành 12 tháng

Van bướm wafer

4.9 Van bướm mặt bích

Van bướm mặt bích (Flanged Butterfly Valve) là loại van có kiểu kết nối mặt bích, tức là phần thân van có các lỗ bích để lắp vào giữa hai mặt bích của hệ thống đường ống.

Kiểu kết nối này giúp van được gắn chặt vào hệ thống đường ống, chịu được áp suất và các điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn so với van cánh bướm wafer (van wafer thường có kết nối giữa các mặt bích mà không có bích mặt ngoài).

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Kích cỡ: DN50 đến DN1200

– Vật liệu thân van: Gang dẻo (GGG40, GGG50), Inox (304, 316), Thép carbon, Nhựa PVC, PP, PVDF….

– Chất liệu gioăng đệm: PTFE, EPDM, NBR, hoặc Viton

– Đĩa van: inox 304 hoặc 316, có thể có lớp phủ chống ăn mòn hoặc mài mòn.

– Áp suất làm việc: 10 bar – 40 bar

– Nhiệt độ làm việc: -10°C –  300°C

– Góc quay van: 90 độ (từ vị trí đóng hoàn toàn đến mở hoàn toàn).

– Kiểu kết nối: Mặt bích (bích kết nối theo tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN, BS, hoặc đối xứng).

– Loại trục van: Trục đơn hoặc trục đôi

– Bảo vệ bộ truyền động: IP65 hoặc IP67

– Thương hiệu: Samson, Emerson, Rotork, Valbia, Honeywell, Sungwoo…

– Xuất xứ: Nhật Bản, Anh, Đức, Mỹ, Ý, Hàn…

– Bảo hành 1 năm

Van bướm lắp bích

4.10 Van bướm kiểu lug 

Van bướm kiểu lug (Lug Butterfly Valve) là một loại van có thiết kế đặc biệt, với các lỗ bích được gia công trực tiếp trên thân van, tạo ra điểm kết nối giữa van và đường ống thông qua các lỗ bích lắp trên thân (lug connection).

Van cánh bướm dạng lug này cho phép lắp đặt giữa hai mặt bích của đường ống và có thể tháo van ra mà không làm ảnh hưởng đến hệ thống ống phía sau van, giúp việc bảo trì và thay thế trở nên dễ dàng hơn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

– Kích cỡ: DN50 – DN1200

– Vật liệu thân van: Gang dẻo (GGG40, GGG50), Inox (304, 316), Thép carbon, Nhựa PVC, PP, PVDF…

– Trục van: Trục đơn hoặc trục đôi, giúp chịu lực tốt hơn và giảm ma sát trong quá trình vận hành.

– Chất liệu gioăng đệm: PTFE, EPDM, NBR, Viton…

– Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25, PN40 Nhiệt độ làm việc: -10°C – 180°C

– Góc quay van: 90 độ (từ vị trí đóng hoàn toàn đến mở hoàn toàn).

– Loại kết nối: Kết nối Lug với các lỗ bích gia công trên thân van, giúp dễ dàng lắp đặt vào giữa các mặt bích của hệ thống ống.

– Các tiêu chuẩn kết nối bích: JIS, ANSI, DIN, BS

– Bảo vệ bộ truyền động: Tiêu chuẩn bảo vệ IP65 hoặc IP67

– Thương hiệu: Kitz, Emerson, Samson, Sungwoo…

– Xuất xứ: Nhật Bản, Anh, Đức, Hàn Quốc…

– Bảo hành 1 năm

Van bướm kiểu lug 

5. Van bướm có những ưu điểm và nhược điểm gì?

Giống như bất kỳ thiết bị công nghiệp nào, van bướm cũng có những ưu điểm và nhược điểm riêng biệt cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi được lựa chọn cho hệ thống vận hành.

5.1 Ưu điểm của van bướm công nghiệp 

Van cánh bướm mang lại nhiều lợi ích khi sử dụng, như:

– Ưu điểm 1: có thiết kế đơn giản với cấu tạo nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, giúp dễ dàng lắp đặt và tiết kiệm không gian so với các loại van khác như van cầu hay van bi.

– Ưu điểm 2: So với các loại van khác như van bi hoặc van cầu, van cánh bướm có chi phí sản xuất và bảo trì thấp hơn, là lựa chọn kinh tế cho nhiều hệ thống công nghiệp.

– Ưu điểm 3: Van có cơ chế quay 90 độ, giúp quá trình mở hoặc đóng van diễn ra rất nhanh chóng, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong các hệ thống tự động hóa.

– Ưu điểm 4: Dù chủ yếu được sử dụng như van mở/đóng, van bướm cũng có thể được thiết kế để điều tiết dòng chảy với độ chính xác cao khi sử dụng bộ truyền động điều khiển.

– Ưu điểm 5: có thể chịu được áp suất và nhiệt độ vừa phải, phù hợp với các ứng dụng trong ngành cấp nước, xử lý nước thải, khí, và hóa chất ở mức áp suất thấp đến trung bình.

– Ưu điểm 6: Với cấu tạo đơn giản, van dễ dàng bảo trì và thay thế. Các bộ phận của van cũng dễ dàng tiếp cận và thay đổi khi cần thiết.

– Ưu điểm 7: có thể có nhiều kiểu kết nối khác nhau, như wafer, flanged, lug, giúp người sử dụng có nhiều lựa chọn tùy theo hệ thống đường ống.

5.2 Nhược điểm của van bướm dùng trong công nghiệp 

Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, van cánh bướm cũng có một vài nhược điểm như:

– Cơ chế hoạt động của Butterfly Valve có thể bị ảnh hưởng bởi lưu chất có chứa tạp chất, làm giảm khả năng đóng mở mượt mà của van, hoặc có thể gây mài mòn nhanh chóng ở các gioăng đệm và trục van.

– Butterfly Valve thường không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu dòng chảy có áp suất cực cao (trên 40 bar), vì lực tác động lên các bộ phận của van có thể làm hỏng các linh kiện bên trong.

Van cánh bướm
Van cánh bướm

6. Van bướm được ứng dụng trong thực tế như thế nào?

Butterfly Valve, với thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều hệ thống công nghiệp. Vậy, van bướm có những ứng dụng gì thực tế và lợi ích ra sao trong các ngành công nghiệp?

– Ứng dụng 1: được sử dụng trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt và xử lý nước thải để kiểm soát dòng chảy, đặc biệt trong các trạm bơm nước và nhà máy xử lý nước thải.

– Ứng dụng 2: điều tiết và kiểm soát dòng chảy của các hóa chất lỏng và khí ở các nhà máy trong công nghiệp hoá chất.

– Ứng dụng 3: sử dụng trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, nước giải khát và các sản phẩm chế biến thực phẩm để điều chỉnh dòng chảy của nguyên liệu. Các loại inox hoặc van có gioăng EPDM, PTFE thường được chọn để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

– Ứng dụng 4: được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí để kiểm soát dòng chảy của dầu, khí và các sản phẩm phụ khác.

– Ứng dụng 5: sử dụng trong các hệ thống HVAC (thông gió, sưởi ấm, điều hoà không khí) để điều tiết dòng khí và giữ nhiệt độ, độ ẩm ổn định trong các tòa nhà, nhà xưởng hoặc cơ sở sản xuất.

– Ứng dụng 6: sử dụng trong hệ thống làm mát, nước tuần hoàn, và các đường ống cấp nhiên liệu hoặc khí thải trong các nhà máy điện và nhiệt điện.

– Ứng dụng 7: sử dụng trong các dây chuyền sản xuất giấy để điều chỉnh dòng chảy của nước và các dung dịch trong quá trình sản xuất giấy.

– Ứng dụng 8: sử dụng trong các hệ thống cấp nhiên liệu, đặc biệt là trong các hệ thống bơm dầu, xăng hoặc các chất lỏng khác.

Ứng dụng của van bướm

7. Tham khảo catalogue và bảng giá van bướm mới nhất

7.1 Catalogue van bướm chính hãng 

Catalogue van bướm chính hãng do Công Ty TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS chúng tôi cung cấp:

Catalogue van bướm

Catalogue van cánh bướm

7.2 Bảng giá van bướm mới nhất 

Bảng giá van bướm dưới đây được Công Ty TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS thường xuyên tổng hợp và cập nhật để giúp quý khách có cái nhìn tổng quan về mức giá thị trường và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất:

BẢNG GIÁ VAN BƯỚM CHÍNH HÃNG MỚI NHẤT THÁNG 4/2025
STTKích thước (DN)Loại vanĐơn giá (VNĐ)
1DN50Van bướm tay gạt526.000
2DN50Van bướm tay quay670.000
3DN50Van bướm điều khiển điện3.158.000
4DN50Van bướm điều khiển khí nén1.259.000
5DN100Van bướm tay gạt820.000
6DN100Van bướm tay quay1.090.000
7DN100Van bướm điều khiển điện3.980.000
8DN100Van bướm điều khiển khí nén1.870.000
9DN150Van bướm tay gạt1.190.000
10DN150Van bướm tay quay1.690.000
11DN150Van bướm điều khiển điện6.590.000
12DN150Van bướm điều khiển khí nén3.640.000
13DN200Van bướm tay gạt2.480.000
14DN200Van bướm tay quay2.670.000
15DN200Van bướm điều khiển điện8.450.000
16DN200Van bướm điều khiển khí nén4.590.000

Chú ý: Giá tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo các yếu tố chất liệu, kiểu điều khiển, xuất xứ… 

8. Cách lựa chọn van bướm phù hợp nhất 

Để lựa chọn được van bướm phù hợp, quý khách cần căn cứ vào các yếu tố sau:

Yếu tố 1: Xác định môi trường làm việc

– Chất lỏng, khí hay hơi nước?

– Có chứa hóa chất ăn mòn, nước biển, dầu nóng, hay khí gas độc hại không?

– Nhiệt độ và áp suất vận hành của hệ thống.

Yếu tố 2: Lựa chọn chất liệu van bướm

– Thân van: Gang, inox, nhựa, thép…

– Đĩa van: Inox, nhựa, nhôm đồng, thép không gỉ…

– Gioăng làm kín: EPDM, PTFE (Teflon), NBR, Viton, tùy theo tính chất môi trường.

Yếu tố 3: Chọn kiểu hoạt động 

– Van cánh bướm tay gạt: Dùng cho hệ thống nhỏ, đóng mở nhanh.

– Van cánh bướm tay quay: Phù hợp với đường ống lớn, cần lực đóng mở nhẹ.

– Van cánh bướm điều khiển điện/điều khiển khí nén: Dùng trong hệ thống tự động hóa, điều khiển từ xa.

Yếu tố 4: Kích thước van (DN)

– Lựa chọn theo đường kính ống: DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200…

– Cần đo chính xác kích thước ống trước khi chọn van.

Yếu tố 6: Áp suất và tiêu chuẩn kết nối

– Đảm bảo van có thể chịu được áp suất làm việc thực tế (PN10, PN16, PN25…).

– Kiểu kết nối: mặt bích, wafer (ép giữa hai mặt bích), lug type…

Yếu tố 7: Thương hiệu và nguồn gốc

– Ưu tiên sản phẩm từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo độ bền, an toàn khi hoạt động.

– Lựa chọn nhà cung cấp có chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tốt.

Van bướm giá rẻ
Van bướm giá rẻ

9. Hướng dẫn cách lắp đặt và bảo trì van bướm đúng cách 

9. 1 Hướng dẫn lắp đặt van bướm đơn giản, đúng kỹ thuật 

Để đảm bảo van cánh bướm công nghiệp hoạt động ổn định và bền bỉ, quá trình lắp đặt cần tuân thủ các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị trước khi lắp đặt

– Kiểm tra van và phụ kiện để đảm bảo không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

– Đảm bảo đường ống sạch sẽ, không có bụi bẩn, cặn, rỉ sét hoặc dị vật bên trong.

– Đo đạc kích thước van và mặt bích đường ống, đảm bảo tương thích hoàn toàn.

– Xác định đúng hướng dòng chảy theo chỉ dẫn (nếu có) trên thân van.

Bước 2: Lắp đặt van bướm

– Đặt van vào đúng vị trí giữa hai mặt bích của đường ống.

– Cố định van bằng bulong, siết đều tay theo hình chéo để tránh lệch van.

– Không nên siết quá chặt để tránh làm biến dạng thân van hoặc gioăng làm kín.

– Đảm bảo van ở trạng thái nửa mở (khoảng 10–15 độ) khi siết bulong để tránh làm hỏng đĩa van.

Bước 3: Kiểm tra sau khi lắp đặt

– Đóng mở van thử nhiều lần để kiểm tra độ nhẹ nhàng và độ kín.

– Thực hiện kiểm tra áp lực nếu cần thiết để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn.

Lưu ý: Không được hàn mặt bích trong khi van đã được lắp đặt vì nhiệt độ cao có thể làm hỏng gioăng và các bộ phận bên trong van.

Van bướm công nghiệp
Van bướm công nghiệp

9.2 Hướng dẫn cách bảo trì van bướm đúng cách 

Để van bướm luôn hoạt động tốt, cần thực hiện công tác bảo trì định kỳ như sau:

Bảo trì hàng tháng

– Kiểm tra trực quan tình trạng bên ngoài van: rò rỉ, han gỉ, vết nứt, hư hỏng cơ khí.

– Đóng mở van 1-2 lần để tránh tình trạng kẹt cứng do ít sử dụng.

Bảo trì hàng quý

– Kiểm tra lực đóng/mở: Nếu thấy nặng bất thường cần kiểm tra cơ cấu truyền động (tay gạt, tay quay, bộ điều khiển).

– Vệ sinh sạch sẽ bề mặt thân van và khu vực tiếp xúc mặt bích.

Bảo trì hàng năm

– Tháo van ra khỏi hệ thống (nếu cần) để kiểm tra kỹ bên trong.

– Kiểm tra tình trạng đĩa van, trục van, gioăng làm kín.

– Thay thế gioăng hoặc phụ kiện hao mòn nếu phát hiện hư hỏng.

– Tra dầu mỡ chuyên dụng vào các bộ phận cơ khí (nếu có chỉ định của nhà sản xuất).

Ghi nhớ:

  • Tuyệt đối không sử dụng hóa chất ăn mòn mạnh để vệ sinh van.
  • Nếu phát hiện van hỏng hóc nặng, nên thay mới thay vì cố gắng sửa chữa.

Hướng dẫn cách lắp đặt và bảo trì van bướm đúng cách

10. Một số câu hỏi thường gặp về van bướm mà người dùng có thể quan tâm

– Van bướm có thể lắp đặt ở đâu trong hệ thống ống?

Van bướm thường được lắp đặt giữa hai mặt bích của đường ống hoặc giữa hai mặt bích wafer trong các ứng dụng lưu chất hoặc khí.

– Van bướm có bị rò rỉ không?

Nếu van cánh bướm được lắp đặt và bảo trì đúng cách, rò rỉ sẽ không xảy ra. Tuy nhiên, nếu gioăng làm kín bị hư hỏng hoặc van không được vận hành đúng cách, có thể gây rò rỉ.

– Mua van bướm chính hãng ở đâu?

Mua van bướm chính hãng tại Công Ty TNHH Thiết Bị Điện TS. Công Ty chuyên cung cấp van bướm chính hãng, chất lượng cao với giá tốt nhất, đa dạng mẫu mã và đầy đủ các tính năng kỹ thuật phù hợp với mọi yêu cầu của khách hàng.

Van bướm chính hãng
Van bướm chính hãng

11. Một số lỗi thường gặp ở van bướm và cách khắc phục

Trong quá trình hoạt động, van bướm có thể gặp phải một số sự cố thường gặp. Việc nhận biết và xử lý kịp thời sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, kéo dài độ bền của van.

Lỗi 1: Van bướm bị rò rỉ

Nguyên nhân:

– Gioăng làm kín bị hư hỏng, lão hóa hoặc lắp đặt sai

– Đĩa van không đóng kín do có dị vật cản trở.

Cách khắc phục:

– Kiểm tra và thay thế gioăng làm kín nếu cần thiết.

– Vệ sinh sạch đĩa van và đường ống, loại bỏ cặn bẩn.

– Đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật, siết bulong đều và đủ lực.

Lỗi 2. Van bướm bị kẹt, đóng mở khó khăn

Nguyên nhân:

– Có cặn bẩn, dị vật bám vào trục van hoặc đĩa van.

– Trục van hoặc bộ truyền động bị hỏng, gỉ sét.

– Van ít được vận hành trong thời gian dài dẫn đến bó cứng.

Cách khắc phục:

– Vệ sinh sạch sẽ đĩa van, trục van.

– Bôi trơn trục van bằng dầu mỡ chuyên dụng.

– Nếu bộ truyền động bị hỏng, cần thay mới hoặc sửa chữa.

Lỗi 3. Van bướm bị ăn mòn, rỉ sét

Nguyên nhân:

– Van làm việc trong môi trường hóa chất, nước mặn, hoặc khí hậu ẩm ướt nhưng không chọn đúng vật liệu chịu ăn mòn.

– Lớp phủ bảo vệ bị trầy xước, hư hỏng.

Cách khắc phục:

– Sử dụng van bướm có vật liệu phù hợp như inox 304, inox 316, nhựa PVC, CPVC cho môi trường ăn mòn.

– Bảo trì, vệ sinh thường xuyên, kiểm tra lớp phủ bảo vệ.

– Nếu bị ăn mòn nặng, cần thay van mới để đảm bảo an toàn.

Lỗi 4. Van bướm bị rung lắc khi hoạt động 

Nguyên nhân:

– Lưu lượng dòng chảy quá lớn so với thiết kế.

– Lắp đặt van chưa chắc chắn hoặc bị lệch tâm.

– Van bị mòn hoặc đĩa van không ổn định.

Cách khắc phục:

– Điều chỉnh lưu lượng dòng chảy phù hợp.

– Kiểm tra và siết lại bulong, căn chỉnh lại van.

– Thay thế van mới nếu bộ phận cơ khí đã bị hư hỏng nặng.

Lỗi 5. Van bướm điều khiển tự động không hoạt động

Nguyên nhân:

– Bộ truyền động điện/khí nén gặp sự cố (hỏng motor, mất nguồn, rò rỉ khí…).

– Lỗi tín hiệu điều khiển từ hệ thống tự động hóa.

Cách khắc phục:

– Kiểm tra nguồn điện, áp suất khí nén và hệ thống dây tín hiệu.

– Sửa chữa hoặc thay thế bộ truyền động khi phát hiện hư hỏng.

– Định kỳ kiểm tra hệ thống điều khiển tự động để phát hiện lỗi sớm.

Butterfly valve
Butterfly valve

12. Kết luận – Có nên mua van bướm không? Địa chỉ cung cấp van bướm giá rẻ?

Van bướm là lựa chọn lý tưởng cho nhiều hệ thống nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý và khả năng hoạt động linh hoạt. Với đa dạng mẫu mã, chủng loại, vật liệu và cơ chế vận hành, van cánh bướm đáp ứng được hầu hết các yêu cầu sử dụng trong công nghiệp, dân dụng, hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, PCCC, HVAC…

Nếu quý khách đang tìm kiếm một loại van vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động, van bướm chính là lựa chọn tốt rất đáng cân nhắc.

Công Ty TNHH Thiết Bị Điện TS tự hào là đơn vị chuyên cung cấp các loại van bướm chính hãng với mức giá rẻ nhất thị trường.

Khi mua hàng tại Công Ty TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS, quý khách sẽ nhận được:

  • Sản phẩm chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
  • Chính sách bảo hành dài hạn lên tới 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
  • Giá tốt nhất, nhiều ưu đãi hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Đa dạng chủng loại: Van cánh bướm tay gạt, tay quay, van cánh bướm inox, nhựa, điều khiển điện/khí nén từ các thương hiệu uy tín trong và ngoài nước.

Liên hệ ngay mua van bướm giá rẻ ở Công Ty TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS để nhận báo giá tốt nhất! Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu van bướm chính hãng với ưu đãi hấp dẫn!

  • Hotline tư vấn và báo giá: 0823.18.12.18
  • Email: thietbidients97@gmail.com

XEM THÊM CÁC LOẠI VAN CÔNG NGHIỆP

99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
99
-21%
Giá gốc là: 120.000₫.Giá hiện tại là: 95.000₫.
-5%
Giá gốc là: 750.000₫.Giá hiện tại là: 710.000₫.
-14%
Giá gốc là: 1.100.000₫.Giá hiện tại là: 950.000₫.
Contact Me on Zalo
0823.18.12.18