Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử

I. Giới thiệu chung về Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử

Đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử là thiết bị sử dụng cảm biến và bộ xử lý tín hiệu để xác định lưu lượng hoặc tổng lượng nước đi qua đường ống. Kết quả đo được chuyển thành tín hiệu điện và hiển thị trên màn hình điện tử.

Giới thiệu chung về bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử

Khác với đồng hồ nước cơ sử dụng bộ phận chuyển động để ghi nhận lượng nước, đồng hồ điện tử sử dụng cảm biến và bộ xử lý tín hiệu để xác định lưu lượng. Kết quả thường được hiển thị trực tiếp trên màn hình và có thể truyền về hệ thống điều khiển thông qua các tín hiệu như 4–20mA, xung, RS485 hoặc Modbus.

Trong các hệ thống hiện đại, thiết bị có thể kết nối với PLC, tủ điều khiển, SCADA hoặc hệ thống giám sát, giúp người vận hành theo dõi lượng nước mà không cần đọc trực tiếp tại vị trí lắp đặt.

Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn thiết bị đo cho hệ thống cấp nước, xử lý nước, sản xuất và công nghiệp.

Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử là bảng tổng hợp mức giá tham khảo của các loại đồng hồ điện tử dùng để đo lưu lượng nước trong đường ống. Tùy từng sản phẩm, giá có thể khác nhau dựa trên kích thước DN, thương hiệu, nguyên lý đo, vật liệu chế tạo, kiểu kết nối và các tính năng đi kèm.

Khi tham khảo bảng giá, người mua không nên chỉ quan tâm đến giá bán mà cần đối chiếu dải đo, độ chính xác, cấp bảo vệ, nguồn điện và điều kiện làm việc để lựa chọn đúng model cho hệ thống.

II. Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử 2026

Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước đường ống, thương hiệu, công nghệ đo, vật liệu chế tạo và các chức năng tích hợp. Vì vậy, cùng một loại đồng hồ nhưng khác DN hoặc cấu hình có thể có mức giá chênh lệch đáng kể.

Dưới đây là bảng giá một số loại đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử:

1. Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử nối ren

Đồng hồ điện tử nối ren phù hợp với các tuyến ống có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, dây chuyền sản xuất hoặc các vị trí cần theo dõi lưu lượng riêng cho từng nhánh.

Kích thướcĐường kính ngoàiGiá tham khảo
DN15Phi 215.000.000 – 7.000.000 VNĐ
DN20Phi 275.500.000 – 7.500.000 VNĐ
DN25Phi 326.000.000 – 8.500.000 VNĐ
DN32Phi 427.000.000 – 10.000.000 VNĐ
DN40Phi 498.000.000 – 12.000.000 VNĐ

2. Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử mặt bích

Đây là dòng đồng hồ được sử dụng phổ biến trong hệ thống công nghiệp vì kết nối mặt bích chắc chắn, phù hợp với đường ống có kích thước lớn và lưu lượng cao.

Kích thướcGiá tham khảo
DN5012.000.000 – 18.000.000 VNĐ
DN6513.000.000 – 20.000.000 VNĐ
DN8015.000.000 – 22.000.000 VNĐ
DN10018.000.000 – 25.000.000 VNĐ
CN12522.000.000 – 30.000.000 VNĐ
DN15025.000.000 – 35.000.000 VNĐ

3. Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện từ dành cho nước sạch

Đồng hồ đo lưu lượng nước điện từ dành cho nước sạch, được lựa chọn cho hệ thống nước sinh hoạt, cấp nước tòa nhà, nhà máy nước và đường ống phân phối. Khi lựa chọn cần chú ý đến cấp chính xác, vật liệu tiếp xúc với nước và yêu cầu kiểm định nếu sử dụng để xác định sản lượng thương mại.

Kích thướcKiểu lắp đặtGiá tham khảo
DN25 – DN40Ren5.000.000 – 12.000.000 VNĐ
DN50Mặt bích10.000.000 – 16.000.000 VNĐ
DN65Mặt bích12.000.000 – 18.000.000 VNĐ
DN80Mặt bích14.000.000 – 21.000.000 VNĐ
DN100Mặt bích16.000.000 – 25.000.000 VNĐ
DN150Mặt bích22.000.000 – 32.000.000 VNĐ
DN200Mặt bích28.000.000 – 40.000.000 VNĐ

4. Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng điện tử

Đồng hồ đo nước thải điện tử thường yêu cầu vật liệu lớp lót và điện cực phù hợp với môi chất. Một số hệ thống còn yêu cầu khả năng chống ẩm cao và tín hiệu truyền dữ liệu về tủ điều khiển.

Kích thướcGiá tham khảo
DN5015.000.000 – 22.000.000 VNĐ
DN6517.000.000 – 25.000.000 VNĐ
DN8018.000.000 – 28.000.000 VNĐ
DN10020.000.000 – 32.000.000 VNĐ
DN15028.000.000 – 40.000.000 VNĐ
DN20035.000.000 – 50.000.000 VNĐ
DN250 – DN30045.000.000 – 65.000.000 VNĐ

5. Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử cỡ lớn

Các model từ DN200 trở lên thường được dùng tại trạm bơm, nhà máy xử lý nước, hệ thống cấp nước tập trung và các tuyến ống có lưu lượng lớn.

Kích thướcGiá tham khảo
DN 20030.000.000 – 45.000.000 VNĐ
DN25035.000.000 – 50.000.000 VNĐ
DN30040.000.000 – 60.000.000 VNĐ
DN35045.000.000 – 65.000.000 VNĐ
DN400 trở lên55.000.000 – 80.000.000+ VNĐ

6. Bảng giá đồng hồ đo nước lưu lượng điện tử theo thương hiệu

Thương hiệuKích thướcGiá tham khảo
SUP-LDGDN50Khoảng 24.000.000 VNĐ
HansungDB32 – DN100Khoảng 20.000.000 – 30.000.000 VNĐ
FlowtechDN50 – DN300Khoảng 20.000.000 – 30.000.000+ VNĐ
WoteckDN50 – DN200Khoảng 20.000.000 – 30.000.000+ VNĐ
Siemens MAGDN50 trở lênCó thể từ hàng chục triệu đồng

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế của đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử còn phụ thuộc vào model, xuất xứ, cấu hình và số lượng đặt mua. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp DN đường ống, loại nước, lưu lượng cần đo, kiểu kết nối và yêu cầu tín hiệu đầu ra cho đơn vị cung cấp.

III. Những yếu tố ảnh hưởng tới bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử

Giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử không cố định mà thay đổi theo cấu hình và điều kiện sử dụng. Khi tham khảo bảng giá, người mua nên xem xét đồng thời các yếu tố sau:

Những yếu tố ảnh hưởng tới bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử

  • Kích thước DN: Đường kính càng lớn, giá thiết bị thường càng cao do yêu cầu về vật liệu và cấu tạo lớn hơn.
  • Công nghệ đo: Đồng hồ điện từ, siêu âm hoặc các công nghệ đo khác có mức giá khác nhau.
  • Thương hiệu: Sản phẩm của các thương hiệu khác nhau sẽ có sự chênh lệch về giá, độ chính xác và độ bền.
  • Vật liệu thân: Gang, inox, thép hoặc vật liệu chuyên dụng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.
  • Kiểu kết nối: Ren thường dùng cho đường ống nhỏ; mặt bích phổ biến ở hệ thống công nghiệp.
  • Tín hiệu đầu ra: Các tùy chọn như 4–20mA, xung, RS485, Modbus có thể làm thay đổi cấu hình và giá sản phẩm.
  • Nguồn điện: Một số thiết bị sử dụng 24VDC, trong khi model khác dùng 220VAC hoặc nguồn tích hợp.
  • Cấp bảo vệ: Thiết bị có cấp bảo vệ cao như IP65, IP67 hoặc IP68 thường phù hợp hơn với môi trường ẩm ướt, ngoài trời.
  • Độ chính xác: Model có yêu cầu đo chính xác cao hoặc phục vụ quản lý sản lượng thường có giá cao hơn.
  • Môi chất: Đồng hồ dùng cho nước sạch, nước thải hoặc môi trường có tính ăn mòn cần cấu hình khác nhau.
  • Phụ kiện và dịch vụ: Kiểm định, hiệu chuẩn, vận chuyển, lắp đặt và bảo hành cũng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
  • Yêu cầu đo: Dải lưu lượng, độ chính xác và điều kiện nhiệt độ, áp suất cũng cần được xác định trước khi báo giá.

IV. Vai trò của bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử

Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử giúp người mua dễ dàng tham khảo chi phí và lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng. Một số vai trò quan trọng gồm:

  • Dự toán chi phí: Biết trước khoảng giá để chủ động chuẩn bị ngân sách mua thiết bị.
  • So sánh sản phẩm: Dễ đối chiếu giá giữa các loại đồng hồ, kích thước DN, thương hiệu và cấu hình khác nhau.
  • Lựa chọn đúng nhu cầu: Dựa vào giá kết hợp với thông số kỹ thuật để chọn đồng hồ cho nước sạch, nước thải hoặc hệ thống công nghiệp.
  • Kiểm soát chi phí đầu tư: Hạn chế lựa chọn thiết bị có cấu hình vượt quá nhu cầu, gây lãng phí.
  • Đánh giá cấu hình: Giá giúp người mua nhận biết sự khác biệt giữa các model về tín hiệu 4–20mA, RS485/Modbus, nguồn điện, cấp bảo vệ và độ chính xác.
  • So sánh nhà cung cấp: Có cơ sở tham khảo báo giá giữa nhiều đơn vị trước khi quyết định mua.
  • Hạn chế mua sai sản phẩm: Khi bảng giá đi kèm DN, kiểu kết nối và thông số kỹ thuật, người mua dễ xác định model phù hợp với đường ống.
  • Hỗ trợ mua số lượng lớn: Đặc biệt hữu ích cho nhà máy, dự án cấp nước hoặc hệ thống xử lý nước cần tính tổng chi phí thiết bị.

V. Địa chỉ cung cấp đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử giá tốt

Khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử, người mua nên ưu tiên đơn vị có khả năng tư vấn theo đúng thông số đường ống thay vì chỉ lựa chọn dựa trên giá. CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS là một địa chỉ có thể tham khảo khi cần tìm thiết bị đo lưu lượng nước cho dân dụng, công nghiệp và hệ thống xử lý nước.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS, có:

  • Danh mục sản phẩm đa dạng
  • Tư vấn theo từng công trình
  • Báo giá chi tiết
  • Sản phẩm chính hãng
  • CO – CQ đầy đủ
  • Tư vấn trước khi báo giá
  • Hỗ trợ trước và sau bán hàng

Thay vì áp dụng một mức giá chung cho tất cả sản phẩm, Thiết Bị Điện TS có thể tư vấn theo kích thước DN và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Điều này đặc biệt cần thiết với các hệ thống nước sạch, nước thải, nhà máy hoặc dây chuyền sản xuất có yêu cầu truyền dữ liệu.

Khách hàng nên cung cấp DN đường ống, loại nước cần đo, lưu lượng tối thiểu – tối đa, áp suất, nhiệt độ, nguồn điện và tín hiệu đầu ra để lựa chọn đúng model và nhận báo giá phù hợp.

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: Số 55A, Xóm 10 Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội.
  • VPGD: Số 15, phường Dĩ An, Bình Dương.
  • Hotline: 0823.18.12.18
  • Kế toán: 0986.010.961
  • Email: thietbidients97@gmail.com
  • Website: thietbidients.com.

XEM THÊM: BẢNG GIÁ ĐỒNG HỒ ĐO NƯỚC

Để lại một bình luận

Contact Me on Zalo
0823.18.12.18