I. Giới thiệu chung về bảng giá đồng hồ đo nước mới nhất 2026
Đồng hồ đo nước là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống cấp nước dân dụng, chung cư, nhà máy, khu công nghiệp và các công trình hạ tầng kỹ thuật. Việc cập nhật bảng giá đồng hồ đo nước thường xuyên giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.
Bảng giá đồng hồ đo nước là tài liệu tổng hợp thông tin về giá bán của các loại đồng hồ đo nước đang được cung cấp trên thị trường tại một thời điểm nhất định. Bảng giá thường bao gồm các thông tin như tên sản phẩm, thương hiệu, kích thước, xuất xứ, kiểu kết nối, công nghệ đo và mức giá tương ứng để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn.
Đây là cơ sở quan trọng giúp cá nhân, doanh nghiệp, đơn vị thi công và chủ đầu tư dự toán chi phí trước khi mua sắm hoặc lắp đặt hệ thống đo lưu lượng nước. Thông qua bảng giá, người mua có thể so sánh giữa các dòng sản phẩm khác nhau về tính năng, chất lượng và giá thành nhằm đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Năm 2026, thị trường đồng hồ đo nước tại Việt Nam ghi nhận sự đa dạng về mẫu mã, xuất xứ và công nghệ đo. Từ các dòng đồng hồ cơ truyền thống đến đồng hồ nước điện tử thông minh đều có nhiều mức giá khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ hộ gia đình đến doanh nghiệp lớn.
Tuy nhiên, giá bán trong bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm mua, chi phí nhập khẩu, tỷ giá ngoại tệ và các chính sách ưu đãi từ nhà cung cấp. Vì vậy, để nhận được mức giá chính xác và cạnh tranh nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị phân phối để được tư vấn và báo giá cụ thể.
II. Bảng giá đồng hồ đo nước theo kích thước 2026
Dưới đây là bảng giá đồng hood đo nước theo kích thước đang phổ biến trên thị trường.
| Kích thước | Đường kính | Giá tham khảo |
| DN15 | 1/2 inch | 250.000 – 650.000 VNĐ |
| DN20 | 3/4 inch | 350.000 – 850.000 VNĐ |
| DN25 | 1 inch | 500.000 – 1.500.000 VNĐ |
| DN32 | 1¼ inch | 900.000 – 2.500.000 VNĐ |
| DN40 | 1½ inch | 1.200.000 – 3.500.000 VNĐ |
| DN50 | 2 inch | 1.800.000 – 5.500.000 VNĐ |
| DN65 | 2½ inch | 3.000.000 – 8.500.000 VNĐ |
| DN80 | 3 inch | 4.500.000 – 12.000.000 VNĐ |
| DN100 | 4 inch | 6.000.000 – 18.000.000 VNĐ |
| DN150 | 6 inch | 15.000.000 – 40.000.000 VNĐ | |
Lưu ý: bảng giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, xuất xứ, vật liệu và thời điểm mua hàng.
III. Bảng giá đồng hồ đo nước theo công nghệ đo
Lưu ý: bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.
1. Bảng giá đồng hồ đo nước cơ học
| Kích thước | Giá tham khảo |
| DN15 | 250.000 – 650.000 VNĐ |
| DN20 | 350.000 – 850.000 VNĐ |
| DN25 | 500.000 – 1.500.000 VNĐ |
| DN32 | 900.000 – 2.500.000 VNĐ |
| DN40 | 1.200.000 – 3.500.000 VNĐ |
| DN50 | 1.800.000 – 5.500.000 VNĐ |
| DN65 trở lên | 3.000.000 – 40.000.000 VNĐ |
2. Bảng giá đồng hồ đo nước điện tử
| Kích thước | Giá tham khảo |
| DN15 – DN25 | 2.000.000 – 8.000.000 VNĐ |
| DN32 – DN50 | 5.000.000 – 15.000.000 VNĐ |
| DN65 – DN100 | 12.000.000 – 50.000.000 VNĐ |
| DN150 trở lên | 30.000.000 – 150.000.000 VNĐ |
3. Bảng giá đồng hồ đo nước siêu âm
| Kích thước | Giá tham khảo |
| DN15 – DN50 | 4.000.000 – 20.000.000 VNĐ |
| DN65 – DN150 | 15.000.000 – 80.000.000 VNĐ |
| DN200 trở lên | 0.000.000 – 300.000.000 VNĐ |
IV. Những yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá đồng hồ đo nước
Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng tới bảng giá đồng hồ đo nước:
1. Xuất xứ sản phẩm
Xuất xứ là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định đến bảng giá đồng hồ đo nước trên thị trường. Cùng một kích thước, cùng nguyên lý hoạt động và cùng môi trường sử dụng nhưng giá thành giữa các sản phẩm có thể chênh lệch từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu đồng do khác biệt về quốc gia sản xuất, công nghệ chế tạo, tiêu chuẩn kiểm định và uy tín thương hiệu.
Thông thường, các dòng đồng hồ đo nước đến từ Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc, Ý hoặc các nước Châu Âu có giá thành cao hơn so với các sản phẩm sản xuất tại Trung Quốc, Đài Loan hoặc Việt Nam. Sự chênh lệch này không chỉ nằm ở thương hiệu mà còn phản ánh chất lượng vật liệu, độ chính xác trong đo lường, tuổi thọ sản phẩm và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.
2. Chất liệu chế tạo
Chất liệu chế tạo là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến bảng giá đồng hồ đo nước. Trên thực tế, cùng một kích thước DN50 hoặc cùng một công nghệ đo, giá thành sản phẩm có thể chênh lệch đáng kể chỉ vì sử dụng vật liệu khác nhau. Điều này xuất phát từ sự khác biệt về độ bền, khả năng chịu áp lực, khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ sử dụng và chi phí sản xuất của từng loại vật liệu.
Mỗi môi trường làm việc sẽ yêu cầu một loại vật liệu phù hợp. Nếu lựa chọn đúng chất liệu, đồng hồ đo nước không chỉ hoạt động chính xác mà còn duy trì tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí sửa chữa và thay thế trong tương lai.
3. Kích thước đường ống
Kích thước đường ống là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định đến bảng giá đồng hồ đo lưu lượng nước. Trên thực tế, khi đường kính danh nghĩa (DN) của đồng hồ tăng lên, giá thành sản phẩm cũng tăng theo, thậm chí mức chênh lệch có thể lên đến hàng chục lần giữa các kích thước nhỏ và lớn.
Ví dụ, một đồng hồ đo nước DN15 dùng cho hộ gia đình có thể chỉ có giá vài trăm nghìn đồng, trong khi đồng hồ DN150 hoặc DN200 sử dụng trong nhà máy, khu công nghiệp hoặc hệ thống cấp nước đô thị có giá từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng. Sự chênh lệch này đến từ nhiều yếu tố liên quan trực tiếp đến kích thước thiết bị.
4. Tiêu chuẩn kiểm định
Các cản phẩm đạt chuẩn: ISO 4064, MID Châu Âu, TCVN, Kiểm định đo lường Việt Nam thường sẽ có giá thành cao hơn nhưng đảm bảo độ chính xác và được phép sử dụng trong thanh toán thương mại.
V. Địa chỉ mua hàng đồng hồ đo nước chính hãng giá tốt 2026
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành lâu dài.
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện TS là đơn vị cung cấp:
- Cung cấp hàng chính hãng.
- Có giấy chứng nhận kiểm định.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
- Có dịch vụ lắp đặt tận nơi.
- Chính sách bảo hành rõ ràng.
- Báo giá minh bạch và cạnh tranh.
Thông tin liên hệ
- Hotline: 0823181218
Một nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp và người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành cũng như hạn chế các sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.
XEM THÊM: BÁO GIÁ ĐỒNG HỒ ĐO NƯỚC
Xem thêm:











