I. Van bi thép chịu áp cao là gì?
Van bi thép chịu áp cao là loại van bi được chế tạo từ thép carbon hoặc thép không gỉ, có khả năng chịu được áp suất lớn trong các hệ thống công nghiệp. Van hoạt động nhờ một viên bi xoay 90 độ bên trong thân van, giúp điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí một cách dễ dàng. Với thiết kế chắc chắn, van bi thép chịu áp cao có thể làm việc trong môi trường áp suất lên đến PN100, PN160, PN250 hoặc thậm chí cao hơn.
Ngoài khả năng chịu áp suất lớn, van còn có thể làm việc trong dải nhiệt độ rộng, từ -40°C đến 500°C, tùy thuộc vào vật liệu gioăng làm kín. Van thường được kết nối với hệ thống đường ống bằng mặt bích, ren hoặc hàn, giúp đảm bảo độ kín khít và an toàn trong quá trình vận hành.

Hiện nay Công Ty TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS chúng tôi đang phân phối và cung cấp các dòng van bi thép chịu áp cao phổ biến PN16, PN25, PN40, PN63…; cam kết hàng chính hãng 100%, nhập khẩu uy tín từ Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc…; bảo hành 12 tháng kèm giấy tờ CO CQ đầy đủ.
II. Thông số kỹ thuật của van bi thép chịu áp cao
Thông số kỹ thuật của van bi thép chịu áp lực cao:
- Kích thước: DN15 – DN600
- Vật liệu thân van: Thép carbon (WCB, A105) hoặc thép không gỉ (SS304, SS316).
- Vật liệu bi van: Inox 304, 316, 316L…
- Vật liệu gioăng làm kín: PTFE (Teflon), Graphite, Metal Seat…
- Áp suất làm việc: PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN250 hoặc Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500.
- Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 500°C
- Kiểu kết nối: Mặt bích (JIS, ANSI, DIN), ren (NPT, BSPT) hoặc hàn (BW, SW).
- Dạng vận hành: Tay gạt, tay quay, điều khiển khí nén, điều khiển điện.
- Tiêu chuẩn thiết kế: API 6D, ASME B16.34, BS 5351, DIN 3202.
- Môi trường sử dụng: Nước, dầu, khí, hơi nóng, hóa chất, hệ thống thủy lực,…
- Xuất xứ: Korea, China, Taiwan,…
- Bảo hành 12 tháng, CO CQ đầy đủ, có sẵn số lượng lớn
III. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van bi thép chịu áp cao
1. Cấu tạo của van bi thép chịu áp cao
Cấu tạo của van bi thép chịu áp lực cao gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van: Được làm từ thép carbon (WCB, A105) hoặc thép không gỉ (SS304, SS316), giúp chịu được áp suất và nhiệt độ cao, đồng thời có độ bền cơ học tốt.
- Bi van: Là bộ phận chính giúp kiểm soát dòng chảy. Bi van thường được làm từ inox 304, 316 để đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chịu áp lực cao và vận hành trơn tru.
- Gioăng làm kín: Được làm từ PTFE (Teflon), Graphite hoặc Metal Seat, giúp đảm bảo độ kín khít và chịu được nhiệt độ, áp suất cao mà không rò rỉ.
- Trục van: Kết nối bi van với bộ phận điều khiển (tay gạt, tay quay hoặc bộ truyền động), được làm từ thép không gỉ để đảm bảo độ cứng và chống ăn mòn.
- Bộ điều khiển: Có thể là tay gạt, tay quay, bộ điều khiển khí nén hoặc bộ điều khiển điện, giúp vận hành van linh hoạt tùy vào yêu cầu hệ thống.
- Nắp van: Bảo vệ phần trục van và giúp cố định các bộ phận bên trong, có khả năng chịu áp lực lớn.
2. Nguyên lý hoạt động của van bi thép chịu áp cao
Nguyên lý hoạt động của van bi thép chịu áp cao dựa trên cơ chế xoay của bi van để điều khiển dòng chảy trong hệ thống đường ống. Khi vận hành, một viên bi có lỗ xuyên tâm bên trong thân van sẽ xoay theo trục van để mở hoặc đóng dòng chảy.
Ở trạng thái mở, bi van xoay 90 độ sao cho lỗ khoét bên trong bi thẳng hàng với dòng chảy, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua một cách dễ dàng với tổn thất áp suất thấp. Ngược lại, khi cần đóng, bi van xoay 90 độ để bịt kín dòng chảy, ngăn chặn hoàn toàn chất lỏng hoặc khí đi qua.

IV. Catalogue của van bi thép chịu áp cao

V. Một số loại van bi thép chịu áp cao phổ biến
1. Van bi thép chịu áp cao nối ren
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: 1/4″ – 4″
- Vật liệu thân van: Thép carbon (A105, WCB) hoặc thép không gỉ (SS304, SS316)
- Vật liệu bi van: Inox 304, 316
- Vật liệu gioăng làm kín: PTFE (Teflon), Graphite hoặc Metal Seat
- Áp suất làm việc: PN100, PN160, PN250; Class 600, 900, 1500, 2500
- Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 500°C
- Kiểu kết nối: Nối ren theo chuẩn NPT, BSPT, BSPP
- Cấu tạo: 2 thân hoặc 3 thân, dạng full port (lỗ thông lớn) hoặc reduced port (lỗ thông nhỏ)
- Dạng điều khiển: Tay gạt, điều khiển khí nén hoặc điều khiển điện
- Môi trường sử dụng: Nước, dầu, khí nén, hơi nóng, hóa chất, hệ thống thủy lực,…
- Xuất xứ: Korea, China, Taiwan,…
- Bảo hành 12 tháng, CO CQ đầy đủ, có sẵn số lượng lớn
2. Van bi thép chịu áp cao mặt bích
Thông số kỹ thuật:
- Size: DN15 – DN600 (1/2″ – 24″)
- Vật liệu thân van: Thép carbon (WCB, A105) hoặc thép không gỉ (SS304, SS316)
- Vật liệu bi van: Inox 304, 316, 316L
- Vật liệu gioăng làm kín: PTFE (Teflon), Graphite, Metal Seat
- Áp suất tiêu chuẩn PN: PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN250
- Áp suất tiêu chuẩn ANSI: Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500
- Nhiệt độ làm việc: max 500°C
- Kiểu kết nối: Mặt bích tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN, BS, GB
- Cấu tạo: Loại 2 thân, 3 thân (2 ngã, 3 ngã)
- Dạng điều khiển: Tay gạt, tay quay, điều khiển khí nén hoặc điều khiển điện
- Môi trường dùng: Nước, hơi nóng, khí nén, dầu, hóa chất, hệ thống thủy lực,…
- Tiêu chuẩn thiết kế: API 6D, ASME B16.34, BS 5351, DIN 3202
- Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan…
- Bảo hành 1 năm, đầy đủ CO CQ

3. Van bi thép chịu áp cao điều khiển điện
Thông số kỹ thuật:
- Size: DN15 – DN600
- Vật liệu thân van: Thép carbon (WCB, A105); thép không gỉ (SS304, SS316)
- Vật liệu bi van: Inox 304, 316, 316L
- Vật liệu gioăng: PTFE (Teflon), Graphite, Metal Seat…
- Áp suất PN: PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN250
- Áp suất ANSI: Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500
- Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 500°C
- Kiểu kết nối: Mặt bích (JIS, ANSI, DIN, BS), ren (NPT, BSPT) hoặc hàn (BW, SW)
- Điện áp: 24VDC, 220VAC, 380VAC
- Kiểu điều khiển: ON/OFF hoặc tuyến tính (4-20mA, 0-10V)
- Chống nước, chống bụi theo tiêu chuẩn IP67, IP68
- Thời gian đóng mở: 5s – 30s
- Môi trường sử dụng: Nước, hơi nóng, khí nén, dầu, hóa chất, hệ thống thủy lực,…
- Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan…
- Bảo hành 1 năm, đầy đủ CO CQ
4. Van bi thép chịu áp cao điều khiển khí nén
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: 1/2″ – 24″
- Vật liệu thân van: Thép carbon; thép không gỉ
- Vật liệu bi van: Inox 304, inox 316, 316L
- Tiêu chuẩn PN: PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN250
- Tiêu chuẩn ANSI: Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500
- Nhiệt độ làm việc: 500°C
- Kiểu kết nối: Mặt bích (JIS, ANSI, DIN, BS), ren (NPT, BSPT) hoặc hàn (BW, SW)
- Kiểu tác động: Tác động đơn (spring return) hoặc tác động kép (double acting)
- Áp suất khí nén: 3 – 8 bar
- Tín hiệu điều khiển: ON/OFF hoặc tuyến tính (4-20mA, 0-10V)
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67, IP68 chống nước, chống bụi
- Tích hợp phụ kiện: Công tắc hành trình, bộ điều chỉnh khí, van điện từ
- Môi trường: Nước, hơi nóng, khí nén, dầu, hóa chất, hệ thống thủy lực,…
- Xuất xứ: Korea, China, Taiwan,…
- Bảo hành 1 năm, CO CQ đầy đủ, có sẵn số lượng lớn
5. Van bi thép chịu áp cao tay gạt
Thông số kỹ thuật:
- Size: DN8 – DN100
- Thân van: Thép carbon (A105, WCB) hoặc thép không gỉ (SS304, SS316)
- Bi van: Inox 304, 316
- Gioăng làm kín: PTFE (Teflon), Graphite hoặc Metal Seat
- Áp suất làm việc: Class 600, 900, 1500, 2500
- Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 500°C
- Kiểu kết nối: Nối ren (NPT, BSPT) hoặc mặt bích (ANSI, JIS, DIN)
- Dạng điều khiển: Tay gạt bằng thép không gỉ, có khóa an toàn chống xoay tự do
- Ứng dụng môi trường: Nước, khí nén, dầu, hơi nóng, hóa chất, hệ thống thủy lực,…
- Xuất xứ: Korea, China, Taiwan,…
- Bảo hành 12 tháng, CO CQ đầy đủ, có sẵn số lượng lớn
VI. Ưu điểm và nhược điểm của van bi thép chịu áp cao
1. Ưu điểm của van bi thép chịu áp cao
- Ưu điểm của van bi thép chịu áp lực cao:
- Ưu điểm chịu áp suất cao
- Ưu điểm chịu nhiệt độ cao
- Ưu điểm độ bền cao, chống ăn mòn tốt
- Ưu điểm độ kín khít tuyệt đối
- Ưu điểm vận hành linh hoạt
- Ưu điểm thiết kế chắc chắn, đa dạng kết nối
- Ưu điểm lưu lượng chảy qua lớn
- Ưu điểm it bảo trì, tuổi thọ dài
2. Nhược điểm của van bi thép chịu áp cao
- Trọng lượng nặng
- Có thể bị mài mòn trong môi trường hạt rắn
- Không thích hợp cho điều tiết lưu lượng liên tục

VII. Ứng dụng của van bi thép chịu áp cao
Các ứng dụng phổ biến của van bi thép chịu áp lực cao:
- Ứng dụng trong ngành dầu khí
- Ứng dụng trong hệ thống hơi nóng và nhiệt điện
- Ứng dụng trong ngành hóa chất và dược phẩm
- Ứng dụng trong ngành cấp thoát nước và xử lý nước
- Ứng dụng trong hệ thống khí nén và khí công nghiệp
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp luyện kim và sản xuất thép
- Ứng dụng trong hệ thống thủy lực và đường ống áp suất cao
- Ứng dụng trong ngành đóng tàu và hàng hải
VIII. Báo giá sản phẩm van bi thép chịu áp cao
Công ty THIẾT BỊ ĐIỆN TS tự hào là đơn vị chuyên cung cấp van bi thép chịu áp cao chính hãng, đảm bảo chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực van công nghiệp, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu áp suất và nhiệt độ lớn, phù hợp với các ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, hơi nóng, khí nén, thủy lực và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Giá van bi thép chịu áp lực cao phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, kiểu kết nối (mặt bích, ren, hàn), áp suất làm việc (PN16 – PN250, Class 150 – 2500), loại điều khiển (tay gạt, tay quay, khí nén, điện)… Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi qua số HL 0823.18.12.18
XEM THÊM CÁC LOẠI VAN BI









1 đánh giá cho Van bi thép chịu áp cao
Chưa có đánh giá nào.