I .Máy hàn que là gì?
Máy hàn que là loại máy hàn sử dụng dòng điện phát sinh hồ quang làm nóng chảy que hàn để đắp vào khe hở, tạo kết dính giữa các vật hàn hoặc các khe nứt. Quá trình này không chỉ giúp hàn các kim loại với nhau mà còn tăng cường độ bền của mối hàn, đảm bảo tính ổn định và an toàn trong các công trình xây dựng và sản xuất.
Máy hàn que sử dụng que hàn có lớp thuốc bọc, một tính năng quan trọng giúp bảo vệ vùng hàn khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như không khí và độ ẩm. Lớp thuốc bọc này sẽ cháy khi hàn, tạo ra khí bảo vệ và xỉ giúp bảo vệ mối hàn khỏi bị oxy hóa và nhiễm bẩn. Điều này khác biệt so với các phương pháp hàn khác như hàn MIG (Metal Inert Gas) và hàn TIG (Tungsten Inert Gas), vốn yêu cầu khí bảo vệ để tạo ra môi trường hàn ổn định.

II. Máy hàn que có cấu tạo như thế nào
Cấu tạo của máy hàn que:
- Nguồn điện: Cung cấp dòng điện cần thiết để tạo ra hồ quang điện.
- Van điều áp: Điều chỉnh áp suất điện năng để đảm bảo dòng điện ổn định.
- Nối đất (kẹp mass): Kết nối máy hàn với bề mặt kim loại cần hàn để tạo ra mạch điện.
- Bình khí: Dù máy hàn que không thường xuyên sử dụng khí bảo vệ, nhưng trong một số ứng dụng cụ thể, bình khí có thể được sử dụng.
- Kẹp mát: Giữ que hàn và truyền dòng điện từ máy hàn đến que hàn.
- Mỏ hàn TIG: Mặc dù không phải là thành phần chính của máy hàn que, mỏ hàn TIG có thể được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt.
- Kẹp hàn: Giữ và điều khiển que hàn trong quá trình hàn.

III. Thông số kĩ thuật của máy hèn que
Dưới đây là một số thông số kỹ thuật cơ bản của máy hàn que:
- Công suất định mức (Rated Input Capacity): Đây là thông số thể hiện công suất của máy hàn que khi hoạt động ở trạng thái bình thường.
- Dải dòng hàn điều chỉnh (Welding Current Adjustment Range): Trên máy hàn que có núm vặn điều chỉnh dòng hàn, còn gọi là cường độ dòng hàn (A). Dải dòng hàn càng lớn thì khả năng hàn sẽ cao hơn.
- Điện áp nguồn vào (Input Power): Tùy vào loại máy hàn, sẽ sử dụng nguồn điện khác nhau, thường là nguồn điện 1 pha 220V, 3 pha 380V hoặc có những dòng máy hàn điện dùng được cả nguồn 220V và 380V.
- Điện áp không tải (Open Circuit Voltage): Là điện áp giữa hai cực của mạch điện khi không có dòng điện phụ tải.
- Chu kỳ tải (Duty Cycle): Chu kỳ tải của máy hàn điện tử (%) thể hiện thời gian làm việc liên tục trên một dòng hàn. Nếu vượt quá thời gian quy định, máy sẽ bị nóng dẫn đến tình trạng quá tải, quá nhiệt.
- Hệ số công suất (Power Factor): Hệ số này cho biết mức độ tiết kiệm điện năng của máy hàn điện tử. Hệ số càng gần bằng 1 thì máy càng tiết kiệm điện năng.
- Cấp bảo vệ (Protection IP): Đây là thông số thể hiện cho cấp bảo vệ máy dưới các tác động từ phía môi trường bên ngoài, bao gồm khả năng chống bụi và chống nước
IV. Phân loại máy hàn que phổ biến hiện nay
Có nhiều cách phân loại máy hàn que dựa trên các tiêu chí khác nhau. Dưới đây là một số phân loại máy hàn que phổ biến:
1. Phân loại máy hàn que theo nguồn điện
- Máy hàn que AC: Sử dụng nguồn điện xoay chiều (AC) để tạo ra dòng điện hàn. Thích hợp cho việc hàn các vật liệu như thép không gỉ và nhôm
Máy hàn que AC- Máy hàn que DC: Sử dụng nguồn điện một chiều (DC) để tạo ra dòng điện hàn. Thích hợp cho việc hàn các vật liệu như thép carbon và gang

2. Phân loại Máy hàn que theo công nghệ hàn
- Máy hàn que hồ quang tay: Sử dụng điện cực dưới dạng các que hàn có vỏ bọc và không có khí bảo vệ để tạo ra quá trình hàn điện nóng chảy. Thao tác hàn được thực hiện bằng tay

- Máy hàn que hồ quang tự động: Tương tự như máy hàn que hồ quang tay, nhưng có thêm chức năng tự động để thực hiện quá trình hàn

3. Phân loại theo ứng dụng
- Máy hàn que công nghiệp: Được sử dụng trong các ngành công nghiệp để hàn các vật liệu kim loại có độ dày lớn và độ bền cao
- Máy hàn que dân dụng: Thích hợp cho việc sửa chữa và hàn các vật liệu như sắt, inox và các vật liệu mỏng





1 đánh giá cho Máy hàn que
Chưa có đánh giá nào.