Bảng Tra Thông Số Kỹ Thuật Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước

I. Bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước là gì?

Bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước là tập hợp các dữ liệu quan trọng do nhà sản xuất cung cấp nhằm mô tả chi tiết đặc tính, khả năng hoạt động, độ chính xác và điều kiện vận hành của thiết bị đo lưu lượng nước. Đây là cơ sở để kỹ sư, đơn vị thi công và người sử dụng lựa chọn đúng loại đồng hồ phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thông qua bảng thông số kỹ thuật, người dùng có thể xác định được:
  • Kích thước đường kính danh nghĩa (DN).
  • Lưu lượng tối thiểu, lưu lượng thường dùng và lưu lượng tối đa.
  • Áp suất làm việc.
  • Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ chất lỏng.
  • Cấp chính xác.
  • Tiêu chuẩn kết nối.
  • Vật liệu chế tạo.
  • Tiêu chuẩn bảo vệ IP đối với đồng hồ điện tử.
Trong năm 2026, khi các hệ thống cấp nước đô thị, khu công nghiệp và nhà máy ngày càng yêu cầu độ chính xác cao, việc hiểu rõ bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước trở thành yếu tố bắt buộc để tối ưu hiệu quả vận hành và giảm thiểu sai số đo đếm.

II. Tại sao cân xem bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước trước khi mua

Nhiều khách hàng khi mua chỉ quan tâm đến kích thước đường ống mà bỏ qua các thông số kỹ thuật quan trọng khác. Điều này có thể dẫn đến tình trạng:
  • Đồng hồ hoạt động không ổn định.
  • Độ chính xác không đạt yêu cầu.
  • Hao mòn thiết bị nhanh chóng.
  • Chi phí bảo trì tăng cao.
  • Tuổi thọ thiết bị bị rút ngắn.
Việc đọc và phân tích bảng thông số kỹ thuật giúp khách hàng:
Chọn đúng model phù hợp.
  • Đảm bảo lưu lượng vận hành thực tế nằm trong dải đo tối ưu.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.
  • Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
  • Tăng độ bền cho hệ thống.

III.Các thông số quan trọng trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

1. Kích thước danh nghĩa (DN)

Kích thước danh nghĩa (DN – Diameter Nominal) là một trong những thông số quan trọng nhất xuất hiện trên mọi bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước. Đây là chỉ số biểu thị đường kính danh nghĩa của đồng hồ và cũng là cơ sở để lựa chọn thiết bị phù hợp với kích thước đường ống trong hệ thống.
Thông thường, DN được tính bằng đơn vị milimet (mm) và được tiêu chuẩn hóa theo các quy định quốc tế nhằm đảm bảo khả năng lắp đặt đồng bộ giữa đồng hồ đo nước, van công nghiệp, mặt bích và hệ thống đường ống.
Một điểm mà nhiều người thường nhầm lẫn là DN không hoàn toàn bằng đường kính đo được thực tế của đường ống hoặc thân đồng hồ. DN chỉ là kích thước quy ước nhằm thống nhất tiêu chuẩn sản xuất và lắp đặt.
Kích thước(DN)Đường kính danh nghĩaỨng dụng
DN1515mmHộ gia đình, căn hộ
DN2020mmNhà ở dân dụng
DN2525mmBiệt thự, cửa hàng
DN3232mmNhà xưởng nhỏ
DN4040mmHệ thống cấp nước vừa
DN5050mmChung cư, nhà máy nhỏ
DN6565mmHệ thống sản xuất
DN8080mmNhà máy, khu công nghiệp
DN100100mmTrạm cấp nước
DN150150mmKhu công nghiệp lớn
DN200200mmNhà máy nước
DN250 – DN300250 – 300mmTuyến ống chính đô thị
DN400 Trở lên≥400mmHệ thống cấp nước quy mô lớn

Kích thước DN ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc dòng chảy bên trong đồng hồ. Nếu lựa chọn DN không phù hợp, kết quả đo lưu lượng có thể bị sai lệch đáng kể.

2. Lưu lượng tối thiểu (Q1)

Lưu lượng tối thiểu (Q1) là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước, nhưng cũng là thông số thường bị bỏ qua khi lựa chọn thiết bị. Theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế ISO 4064 và OIML R49, Q1 được định nghĩa là mức lưu lượng thấp nhất mà đồng hồ vẫn có khả năng đo và ghi nhận lưu lượng nước với sai số nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
Nói một cách đơn giản, Q1 chính là “ngưỡng khởi động đo chính xác” của đồng hồ. Khi lưu lượng nước chảy qua thấp hơn giá trị này, đồng hồ có thể hoạt động không ổn định, quay chậm, ghi nhận thiếu hoặc thậm chí không ghi nhận được lưu lượng thực tế.
Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với:
  • Hệ thống dân cư.
  • Chung cư.
  • Tòa nhà văn phòng.
  • Hệ thống cấp nước sinh hoạt.
Nếu lưu lượng vận hành thường xuyên thấp hơn Q1, đồng hồ sẽ không thể đo chính xác lượng nước tiêu thụ.

3. Lưu lượng chuyển tiếp (Q2) trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

Lưu lượng chuyển tiếp (Q2) là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng xuất hiện trong bảng thông số đồng hồ đo lưu lượng nước theo tiêu chuẩn ISO 4064 và OIML R49. Đây là giá trị lưu lượng nằm giữa Q1 (lưu lượng tối thiểu) và Q3 (lưu lượng danh nghĩa), đóng vai trò là ranh giới phân chia hai vùng hoạt động của đồng hồ đo nước.
Nói cách dễ hiểu, Q2 là điểm chuyển tiếp giữa vùng lưu lượng thấp và vùng lưu lượng làm việc bình thường của đồng hồ. Đây là mức lưu lượng mà tại đó yêu cầu về sai số đo lường sẽ thay đổi theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Lưu lượng chuyển tiếp Q2 giúp:
  • Đánh giá khả năng đo lưu lượng thấp
  • Đánh giá chất lượng đồng hồ
  • Hỗ trợ kiểm tra thất thoát nước

4. Lưu lượng danh nghĩa (Q3) trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

Lưu lượng danh nghĩa (Q3) là thông số quan trọng nhất trong bảng thông số kỹ thuật của đồng hồ đo lưu lượng nước, thể hiện mức lưu lượng mà đồng hồ được thiết kế để hoạt động liên tục trong điều kiện bình thường mà vẫn đảm bảo độ chính xác, độ bền và tuổi thọ theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 4064 và OIML R49, Q3 được xem là lưu lượng làm việc danh định (Permanent Flow Rate), tức mức lưu lượng mà đồng hồ có thể vận hành 24/24 giờ trong thời gian dài mà không ảnh hưởng đến chất lượng đo lường.
Lưu lượng danh nghĩa Q3  được xem là thống số quan trọng, bởi vì:
  • Là cơ sở để lựa chọn kích thước đồng hồ
  • Quyết định độ chính xác đo lường
  • Ảnh hưởng tới tuổi thọ đồng hồ

5. Lưu lượng quá tải (Q4) trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

Lưu lượng quá tải (Q4) là một thông số quan trong trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước, nó thể hiện mức lưu lượng lớn nhất mà đồng hồ đo lưu lượng nước có thể chịu được trong một khoảng thời gian ngắn mà vẫn duy trì khả năng đo lường và không gây hư hỏng ngay lập tức cho thiết bị. Đây là giới hạn vận hành cực đại được nhà sản xuất quy định nhằm bảo vệ độ bền cơ học, độ chính xác và tuổi thọ của đồng hồ.
Trong hệ thống đo lường nước, Q4 được xem là “ngưỡng an toàn cuối cùng” của đồng hồ. Nếu Q3 là lưu lượng làm việc liên tục lý tưởng thì Q4 chính là lưu lượng cực đại mà thiết bị chỉ nên tiếp nhận trong những tình huống đột biến hoặc ngắn hạn.
Theo tiêu chuẩn ISO 4064 và OIML R49, Q4 là lưu lượng cao nhất mà đồng hồ có thể hoạt động trong thời gian ngắn mà vẫn duy trì sai số trong phạm vi cho phép.
Lưu lượng quá tải Q4 trong bảng tra thông số đồng hồ nước giúp:
  • Bảo vệ đồng hồ khi lưu lượng tăng đột biến
  • Đánh giá khả năng chịu tải của đồng hồ
  • Hỗ trợ thiết kế hệ thống an toàn

6. Áp suất làm việc (PN) trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

Áp suất làm việc là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước. Thông số này thường được ký hiệu là PN (Pressure Nominal) và cho biết mức áp suất tối đa mà đồng hồ có thể vận hành liên tục, ổn định và an toàn trong điều kiện tiêu chuẩn mà không làm ảnh hưởng đến độ chính xác đo lường hay tuổi thọ của thiết bị.
Trong thực tế, nhiều người chỉ quan tâm đến kích thước DN hoặc lưu lượng Q3 mà bỏ qua thông số áp suất làm việc. Tuy nhiên, đây lại là yếu tố quyết định khả năng chịu áp lực của thân đồng hồ, mặt kính, bộ phận đo lường và các vị trí kết nối với đường ống. Nếu lựa chọn sai cấp áp suất, đồng hồ có thể nhanh chóng hư hỏng, rò rỉ hoặc mất độ chính xác trong quá trình sử dụng.
Lựa chọn đúng áp suất làm việc giúp:
  • Đảm bảo an toàn cho hệ thống
  • Bảo vệ độ chính xác đo lường
  • Kéo dài tuổi thọ đồng hồ

Các loại áp suất phổ biến: PN10, PN16, PN25, PN40 VÀ PN63,…

7. Nhiệt độ hoạt động trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

Nhiệt độ hoạt động là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng hàng đầu trên đồng hồ đo lưu lượng nước, thể hiện giới hạn nhiệt độ tối thiểu và tối đa của lưu chất mà đồng hồ có thể đo lường chính xác và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Việc lựa chọn đồng hồ có dải nhiệt độ phù hợp không chỉ đảm bảo độ chính xác đo lường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của thiết bị, độ bền của gioăng làm kín, bộ phận cảm biến và toàn bộ hệ thống đường ống.

Nhiệt độ hoạt động trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước ảnh hưởng tới:

  • Ảnh hưởng đến vật liệu chế tạo
  • Ảnh hưởng tới độ chính xác đo lường

8. Cấp chính xác trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

Cấp chính xác là một trong những thông số quan trọng nhất trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước. Thông số này phản ánh mức độ sai lệch giữa giá trị lưu lượng thực tế đi qua đường ống và giá trị được đồng hồ ghi nhận. Nói cách khác, cấp chính xác chính là cơ sở để đánh giá chất lượng đo lường của thiết bị.
Trong các hệ thống cấp nước hiện đại năm 2026, độ chính xác không chỉ ảnh hưởng đến việc tính toán lượng nước tiêu thụ mà còn tác động trực tiếp đến chi phí vận hành, doanh thu bán nước, kiểm soát thất thoát và hiệu quả quản lý tài nguyên nước. Vì vậy, đây là thông số luôn được các kỹ sư, chủ đầu tư và đơn vị quản lý hệ thống đặc biệt quan tâm.
Các cấp phổ biến:
Cấp đoSai số
Class A±5%
Clas B±2%
Class C±1.5%
Class D±1%

Trong năm 2026, các dòng đồng hồ điện tử thông minh thường đạt độ chính xác từ ±0.5% đến ±1%.

9. Vật liệu cấu tạo trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước

Thông số vật liệu trong bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị.
Các loại vật liệu phổ biến:

Gang phủ Epoxy

Ưu điểm:
  • Giá thành thấp.
  • Chống ăn mòn tốt.
  • Thích hợp cho hệ thống nước sạch.

Inox 304

Ưu điểm:
  • Chống gỉ sét.
  • Độ bền cao.
  • Dùng trong thực phẩm và nước sạch.

Inox 316

Ưu điểm:
  • Chống hóa chất mạnh.
  • Chống ăn mòn nước biển.
  • Tuổi thọ cao.

Đồng Thau

Ưu điểm:
  • Dễ lắp đặt.
  • Kích thước nhỏ gọn.
  • Phù hợp hệ thống dân dụng.

10. Tiêu chuẩn kết nối 

Các dạng kết nối thường gặp:
Kết Nối Ren
  • DN15 đến DN50.
  • Dễ thi công.
  • Chi phí thấp.
Kết Nối Mặt Bích
  • DN50 đến DN1000.
  • Chịu áp lực cao.
  • Dùng trong công nghiệp.
Kết Nối Wafer
  • Nhỏ gọn.
  • Tiết kiệm không gian lắp đặt.

IV. Kinh nghiệm đọc bảng thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng nước 

Khi lựa chọn đồng hồ đo nước, người dùng nên:
  • Xác định lưu lượng vận hành thực tế.
  • Chọn đồng hồ có Q3 gần với lưu lượng sử dụng.
  • Kiểm tra áp suất hệ thống.
  • Đánh giá điều kiện nhiệt độ môi trường.
  • Lựa chọn vật liệu phù hợp với nguồn nước.
  • Ưu tiên sản phẩm có chứng nhận kiểm định và xuất xứ rõ ràng.
Đặc biệt, không nên lựa chọn đồng hồ chỉ dựa trên kích thước đường ống vì điều này có thể gây sai số lớn trong quá trình đo đếm.

V. Địa chỉ cung cấp đồng hồ đo lưu lượng nước uy tín năm 2026

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp đồng hồ đo lưu lượng nước chính hãng, đầy đủ chứng từ CO-CQ, kiểm định và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, Công ty TNHH Thiết Bị Điện TS là một trong những địa chỉ đáng tin cậy trên thị trường. Đơn vị cung cấp đa dạng các dòng đồng hồ nước cơ, đồng hồ nước điện từ, đồng hồ siêu âm và các thiết bị đo lưu lượng công nghiệp với nhiều kích cỡ từ DN15 đến DN1000. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hệ thống cấp nước, nhà máy, khu công nghiệp, chung cư và công trình hạ tầng.
Hotline tư vấn: 0823 181 218
Contact Me on Zalo
0823.18.12.18