1. MẶT BÍCH JIS 10K LÀ GÌ?
Mặt bích JIS 10K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS – Japanese Industrial Standards), với cấp áp lực danh định là 10K (tương đương khoảng 10 kg/cm² hoặc 1.0 MPa).
Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K này được dùng để kết nối các đoạn ống, van, bơm hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống bằng cách siết bu lông và đệm kín bằng gioăng. JIS 10K là cấp áp lực phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay nhờ phù hợp với nhiều môi trường làm việc từ dân dụng đến công nghiệp.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MẶT BÍCH JIS 10K
THÔNG SỐ:
- Cấp áp lực: 10K (≈ 10 kg/cm² ≈ 1.0 MPa ≈ 145 psi)
- Kích thước (DN): DN15 đến DN600
- Loại mặt bích: bích trơn, bích hàn cổ, bích mù, bích ren, bích cổ lồng…
- Vật liệu chế tạo: inox 304, inox 316, thép A105, thép mạ kẽm, gang xám, gang cầu…
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến > 400°C
- Xuất xứ: Hàn, Trung, Nhật, Đài,…
- Bảo hành 6-12 tháng

3. ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA MẶT BÍCH JIS 10K CÔNG NGHIỆP
3.1 Ưu điểm mặt bích JIS 10K
Một số ưu điểm nổi bật:
- Tiêu chuẩn JIS 10K được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và các nước châu Á, nên dễ dàng tìm phụ kiện, van, gioăng, bulong đồng bộ.
- Có thể gia công bằng inox 304, 316, thép A105, gang… phù hợp với nước sạch, khí nén, hơi nóng, hóa chất nhẹ, PCCC…
- Áp lực danh định 10K (~10 bar) phù hợp cho hầu hết các hệ thống công nghiệp vừa và nhỏ, đảm bảo an toàn vận hành.
- So với các mặt bích tiêu chuẩn ANSI hoặc DIN, mặt bích JIS 10K thường có chi phí thấp hơn, tiết kiệm cho các công trình quy mô vừa.
- Thiết kế tiêu chuẩn cho phép sử dụng nhiều kiểu kết nối: hàn, ren, bắt bu lông, mặt phẳng hoặc mặt nâng.
3.2 Nhược điểm mặt bích JIS 10K
- Với áp lực chỉ khoảng 10 bar, mặt bích JIS 10K không thích hợp cho các hệ thống có áp lực lớn như dầu khí, hóa chất nặng hoặc hơi siêu nhiệt.
- Nếu dùng thép thường hoặc gang, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn kém hơn so với inox hoặc hợp kim chuyên dụng.

4. CÁC LOẠI MẶT BÍCH JIS 10K PHỔ BIẾN
4.1 Phân loại mặt bích JIS 10K theo kiểu kết nối
- Mặt bích cổ hàn JIS 10K (Welding Neck – WN): Có phần cổ dài được hàn trực tiếp vào ống, giúp tăng độ kín và chịu áp lực cao. Thường dùng trong các hệ thống hơi nước, nhiệt độ cao.
- Mặt bích rỗng JIS 10K (Slip-on – SO): Phổ biến nhất, lắp ống bằng cách luồn vào bích rồi hàn hai đầu. Thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt, thích hợp cho hệ thống nước và khí nén áp lực trung bình.
- Mặt bích mù JIS 10K (Blind – BL): Không có lỗ tâm, dùng để bịt kín đầu đường ống hoặc vị trí chờ. Hữu ích khi cần kiểm tra áp lực hoặc làm kín một phần hệ thống.
- Mặt bích ren JIS 10K (Threaded – TH): Có ren bên trong, cho phép vặn trực tiếp vào ống có ren ngoài mà không cần hàn. Thường dùng trong hệ thống áp lực thấp và có thể tháo lắp nhanh.
- Mặt bích cổ lồng JIS 10K (Lap Joint – LJ): Kết hợp với stub end, có thể xoay dễ dàng khi căn chỉnh bu lông. Phù hợp với các hệ thống yêu cầu thường xuyên tháo lắp, vệ sinh như trong ngành thực phẩm.




4.2 Phân loại mặt bích JIS 10K theo chất liệu
- Mặt bích inox 304 JIS 10K: Chống ăn mòn tốt, độ bền cao, thích hợp với nước sạch, thực phẩm, xử lý nước. Giá thành phải chăng và dễ gia công.
- Mặt bích inox 316 JIS 10K: Khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn 304, sử dụng hiệu quả trong môi trường hóa chất, nước biển, dược phẩm.
- Mặt bích thép JIS 10K: Là loại thép carbon, thép mạ kẽm được dùng phổ biến, chịu áp suất cao và nhiệt độ tốt, nhưng kém chống ăn mòn. Thường dùng trong đường ống hơi, dầu khí.



5. BẢNG GIÁ MẶT BÍCH JIS 10K MỚI NHẤT 2025
| STT | Kích cỡ (DN) | Chất liệu | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 | DN15 | Inox 304 | 103.000 |
| 2 | DN25 | Inox 304 | 187.000 |
| 3 | DN50 | Inox 304 | 290.000 |
| 4 | DN80 | Inox 304 | 415.000 |
| 5 | DN100 | Inox 304 | 495.000 |
| 6 | DN150 | Inox 304 | 970.000 |
| 7 | DN50 | Thép mạ kẽm | 35.000 |
| 8 | DN80 | Thép mạ kẽm | 48.000 |
| 9 | DN100 | Thép mạ kẽm | 53.000 |
| 10 | DN150 | Thép mạ kẽm | 95.000 |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng, loại bích, NSX…
6. ỨNG DỤNG MẶT BÍCH JIS 10K TRONG THỰC TẾ
Các ứng dụng thực tế của mặt bích JIS 10K trong công nghiệp và dân dụng:
- Hệ thống cấp và thoát nước công nghiệp – dân dụng: được sử dụng rộng rãi để kết nối ống và van trong hệ thống cấp nước sạch, hệ thống thoát nước mưa, nước thải sinh hoạt…
- Nhà máy xử lý nước thải và lọc nước RO: Các đường ống dẫn nước trong hệ thống xử lý nước thải, nước tái sử dụng hoặc nước tinh khiết thường dùng mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K vì dễ lắp ráp, bảo trì và có sẵn phụ kiện tương thích.
- Hệ thống PCCC (phòng cháy chữa cháy): Trong các hệ thống cấp nước chữa cháy, đặc biệt là PCCC sprinkler hoặc đường ống van DN50–DN150, mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K được ưu tiên sử dụng vì dễ tiêu chuẩn hóa, chịu được áp suất khoảng 10 bar.
- Đường ống khí nén và hơi nước áp lực vừa: được ứng dụng trong các hệ thống khí nén, lò hơi, hệ thống dẫn hơi tại nhà máy dệt, gỗ, cơ khí, thực phẩm…
- Ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và dược phẩm: Các hệ thống dẫn nước nóng, nước lạnh, hóa chất nhẹ trong nhà máy sản xuất thực phẩm – dược phẩm dùng mặt bích inox JIS 10K để đảm bảo vệ sinh và an toàn vận hành.
- Hệ thống HVAC, xử lý không khí, cơ điện: Trong các công trình dân dụng, tòa nhà, chung cư, hệ thống điều hòa – thông gió (HVAC), đường ống kỹ thuật dùng mặt bích chuẩn JIS 10K do thiết kế dễ lắp đặt, sửa chữa.

7. MUA MẶT BÍCH JIS 10K Ở ĐÂU CHÍNH HÃNG, GIÁ RẺ?
Để đảm bảo chất lượng và đúng tiêu chuẩn khi lựa chọn mặt bích JIS 10K, quý khách nên tìm đến những đơn vị chuyên nghiệp, có kinh nghiệm và cam kết rõ ràng về xuất xứ sản phẩm. Một trong những lựa chọn uy tín hàng đầu hiện nay là Công ty TNHH Thiết Bị Điện TS.
Công ty chúng tôi chuyên phân phối mặt bích JIS 10K đủ loại – từ inox 304, inox 316 đến thép và gang, với giá cả tốt nhất và kho hàng luôn có sẵn, đầy đủ CO-CQ, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và giao hàng nhanh toàn quốc.
Liên hệ ngay qua:
- ZALO 0823.18.12.18
- EMAIL thietbidients97@gmail.com
XEM THÊM CÁC LOẠI MẶT BÍCH







1 đánh giá cho Mặt bích JIS 10K
Chưa có đánh giá nào.