I. Ống hơi là gì?
Ống hơi là một loại ống được sử dụng để truyền dẫn khí hoặc hơi, thường xuất hiện trong các hệ thống cấp khí, thông gió, hoặc trong các ứng dụng công nghiệp. Chúng được chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm kim loại, nhựa và cao su, nhằm đảm bảo tính bền bỉ và khả năng chịu áp lực.
Một trong những đặc điểm chính của ống hơi là khả năng chịu áp lực cao, giúp duy trì dòng chảy khí ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Thông thường, ống hơi có nhiều kích thước và hình dạng khác nhau để phù hợp với các ứng dụng cụ thể, từ hệ thống thông gió trong tòa nhà cho đến các thiết bị công nghiệp, hay trong các hệ thống sưởi và làm mát để truyền dẫn khí nóng hoặc lạnh.

II. Thông số kỹ thuật và cấu tạo của ống hơi
1. Thông số kỹ thuật của ống hơi
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Size ống: phi 4, 6, 8, 10, 12, 16….
- Chiều dài: 6 – >100m
- Chất liệu: Nylon, PE, PU, PVC, cao su….
- Nhiệt độ hoạt động: -30 đến 80 độ C
- Áp lực hoạt động: max 200 – 400psi
- Môi trường lưu chất: khí nén, hơi…
- Chứng nhận và tiêu chuẩn: ISO, ASTM, EN…
- Xuất xứ: Việt Nam, Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu…

2. Cấu tạo của ống hơi
- Vật liệu ống: Cao su, Nhựa PVC, PE, PU, Nylon…
- Lớp bảo vệ bên ngoài: Giúp bảo vệ ống khỏi các tác nhân môi trường, hóa chất, và mài mòn.
- Lớp cách nhiệt: Có thể được thêm vào để bảo vệ ống khỏi nhiệt độ cao hoặc thấp.
- Lớp lưới hoặc dây thép: Thường được tích hợp vào giữa các lớp vật liệu để tăng cường sức mạnh và khả năng chịu áp lực của ống.

III. Một số loại ống hơi phổ biến
1. Ống hơi Nylon
THỐNG SỐ CHI TIẾT
- Vật liệu ống: Nhựa Nylon, Nylon mềm…
- Chiều dài ống: 20 – 100 m
- Đường kính ngoài (OD): 4 mm đến 25 mm
- Đường kính trong (ID): 2mm đến 13mm
- Độ dày thành ống: 0,5 mm đến 3 mm
- Bán kính uốn cong tối thiểu: 8 – 80 mm
- Bán kính lắp đặt tối thiểu: 12 – 120 mm
- Áp lực làm việc: Thường từ 6 bar đến 25 bar
- Nhiệt độ làm việc: từ -40°C đến 100°C
- Màu sắc: Thường có màu đen hoặc trong suốt, vàng nâu, trắng sữa, xanh lá, đỏ, cam, xanh trong…
- Chứng nhận và tiêu chuẩn: tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như ISO, ASTM cho ứng dụng công nghiệp và an toàn.
- Khối lượng: Khối lượng của ống Nylon thường được tính theo mét dài, cuộn dao động từ 0,1 kg/m đến 1 kg/m, tùy thuộc vào kích thước và độ dày.
- Thời gian sử dụng: độ bền của ống Nylon thường từ 10 đến 30 năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách.

2. Ống hơi PE
Ống hơi PE (Polyethylene) là loại ống được làm từ nhựa polyethylene, thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền dẫn khí, nước và các chất lỏng khác trong các máy lọc nước hay các dây chuyền sản xuất đồ uống.
THÔNG SỐ CỦA ỐNG HƠI PE:
- Chất liệu: nhựa PE
- Đường kính ngoài (OD): 20 mm đến 110 mm
- Đường kính trong (ID): Thay đổi theo đường kính ngoài và độ dày thành ống.
- Độ dày thành ống: từ 2 mm đến 10 mm
- Áp lực làm việc: 6 bar đến 16 bar
- Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 60°C
- Màu sắc: Thường có màu đen (để chống tia UV) hoặc xanh dương (cho cấp nước), và nhiều màu khác.
- Chứng nhận và tiêu chuẩn: ISO 4427, EN 12201 cho ống nước, và các tiêu chuẩn khác cho khí và chất lỏng.
- Khối lượng: Khối lượng của ống PE thường được tính theo mét dài, một cuộn dao động từ 0,3 kg/m đến 2 kg/m,
- Thời gian sử dụng: 50 đến 100 năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách.
- Xuất xứ: Châu Á, Châu Âu

3. Ống hơi PU
THÔNG SỐ CỤ THỂ:
- Loại: PU, PU mềm, PU chuyên cho khí, ma sát thấp,…
- Đường kính ngoài (OD): Thường dao động từ 2 mm đến mm hoặc lớn hơn, tùy thuộc vào ứng dụng.
- Đường kính trong (ID): 1 – 11mm
- Độ dày thành ống: 0,5 mm đến 3 mm
- Bán kính uốn cong tối thiểu: 4 – 60 mm
- Bán kính lắp đặt tối thiểu: 6 – 90 mm
- Áp lực làm việc: Thường từ 1 bar đến 20 bar
- Nhiệt độ làm việc: từ -40°C đến 80°C
- Sử dụng cho: khí
- Màu sắc: Thường có màu trong suốt, vàng hoặc xanh, đen, đỏ…
- Chứng nhận và tiêu chuẩn: ISO, ASTM..
- Khối lượng: Khối lượng của ống PU thường được tính theo mét dài, cuộn dao động từ 0,1 kg/m đến 1 kg/m
- Thời gian sử dụng: độ bền của ống PU thường từ 10 đến 30 năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách.

IV. Những ưu điểm của ống hơi
- Độ bền cao: Ống hơi được làm từ các vật liệu chịu lực, có khả năng chống mài mòn và va đập, giúp tăng độ bền sử dụng.
- Khả năng chịu áp lực tốt: Nhiều loại ống hơi có thể chịu được áp lực làm việc cao, từ 6 bar đến 25 bar hoặc hơn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
- Tính linh hoạt: Ống hơi thường có tính linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong và lắp đặt trong không gian hạn chế mà không làm hỏng ống.
- Khả năng chống ăn mòn: Chống lại các tác nhân hóa học và môi trường, giúp duy trì hiệu suất trong các điều kiện khắc nghiệt.
- Trọng lượng nhẹ: Ống hơi thường nhẹ hơn so với các loại ống bằng kim loại, giúp giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Dễ dàng lắp đặt: Ống hơi có thể được nối với nhau bằng các khớp nối hoặc hàn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình lắp đặt.
- Khả năng chống tia UV (đối với ống PE): Một số loại ống có khả năng chống lại tác động của tia UV, giúp kéo dài thời gian khi sử dụng ngoài trời.
- Độ an toàn cao: Nhiều loại ống hơi được sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn, đảm bảo không gây ra độc hại cho môi trường hoặc sức khỏe con người.
- Đáp ứng nhu cầu đa dạng: Có nhiều loại ống hơi khác nhau với các tính năng và ứng dụng khác nhau, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể.

V. Ống hơi được ứng dụng như nào trong công nghiệp?
- Hệ thống khí nén: Sử dụng trong các hệ thống khí nén công nghiệp để truyền dẫn khí nén đến các thiết bị, máy móc.
- Ngành ô tô: Dùng để dẫn khí và chất lỏng trong các hệ thống như phanh, nhiên liệu, và khí thải.
- Ngành thực phẩm: Một số loại ống hơi được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, sử dụng trong các hệ thống xử lý và vận chuyển thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống tưới tiêu: Dùng trong các hệ thống tưới tiêu tự động để dẫn nước đến cây trồng.
- Ngành xây dựng: Sử dụng trong các hệ thống cung cấp nước và thoát nước, cũng như trong các ứng dụng xây dựng khác.
- Thiết bị y tế: Ống hơi được sử dụng trong các thiết bị y tế như máy thở và máy hút.
- Công nghiệp chế tạo: Dùng trong các dây chuyền sản xuất và lắp ráp để dẫn khí đến các công cụ và thiết bị.
- Máy móc nông nghiệp: Sử dụng trong các thiết bị nông nghiệp như máy phun thuốc và máy cắt cỏ.
- Hệ thống điều hòa không khí: Dùng để dẫn khí lạnh và khí nóng trong các hệ thống điều hòa không khí.
- Ngành điện tử: Sử dụng trong các ứng dụng làm mát và thông gió cho thiết bị điện tử.
- Hệ thống HVAC: Ống hơi có thể được sử dụng trong các hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí.

VI. Báo giá sản phẩm ống hơi
Công ty thietbidients chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại ống hơi khí nén, ống hơi chịu nhiệt các loại với đa dạng kích cỡ, kiểu loại; nhập khẩu số lượng lớn với chất lượng uy tín và giá cả rẻ nhất. Liên hệ với chúng tôi qua hotline 0823.18.12.18 hoặc email thietbidients97@gmail.com để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.
XEM THÊM CÁC LOẠI ỐNG, PHỤ KIỆN CN



1 đánh giá cho Ống hơi
Chưa có đánh giá nào.