I. Máy khoan giếng thủy lực là gì?
Khoan giếng lấy nước sinh hoạt, nước tưới tiêu nông nghiệp hay phục vụ công trình công nghiệp luôn đòi hỏi thiết bị thi công mạnh mẽ, bền bỉ và đạt hiệu suất cao. Máy khoan giếng thủy lực hiện là dòng máy tiên tiến hàng đầu, giúp tối ưu hóa công sức lao động, rút ngắn thời gian thi công và chinh phục các tầng địa chất phức tạp.
Máy khoan giếng thủy lực là dòng máy khoan sử dụng hệ thống bơm dầu, van điều khiển, motor thủy lực và xy lanh thủy lực để truyền lực đến cơ cấu khoan. Dầu thủy lực được tạo áp suất và đưa đến motor hoặc xy lanh, từ đó tạo ra chuyển động quay, tiến – lùi hoặc nâng hạ cần khoan.
Thiết bị thường được thiết kế dạng khung máy chắc chắn, kết hợp động cơ diesel hoặc động cơ phù hợp để cung cấp năng lượng cho hệ thống thủy lực. Tùy cấu hình, máy có thể sử dụng để khoan giếng nước, khoan thăm dò, khoan địa chất hoặc các công việc cần tạo lỗ sâu trong đất.
Tại Việt Nam, Công Ty TNHH Thiết Bị Điện TS là đại lý cấp 1, chuyên phân phối các dòng máy khoan giếng thủy lưc chính hãng trên cả nước. Luôn đáp ứng đầy đủ các tiêu chí cần cói khi lựa chọn máy khoan giếng.
II. Thông số kỹ thuật cơ bản của máy khoan giếng thủy lực
Dưới đây là thông số kỹ thuật cơ bản của Máy khoan giếng thủy lực, do Công Ty TNHH Thiết Bị Điện TS thu thập:
- Loại động cơ: Diesel 1 xi lanh, 4 thì, làm mát bằng gió hoặc nước
- Công suất động cơ: 13HP – 22HP ( 9,5kW – 16,2kW )
- Độ sâu khoan tối đa: 60 – 150m
- Đường kính lỗ khoan: Φ80 – Φ400 mm
- Đường kính cần khoan: Φ50 – Φ51 mm
- Chiều dài cần khoan: 1,5 mét/cần
- Áp suất hệ thống thủy lực:16 – 25MPa ( 160 – 250 Bar )
- Tốc độ quay đầu khoan: 40 – 120 vòng/phút
- Lực nâng/hạ xy lanh thủy lực: 2,5 – 5 tấn
- Hệ thống bơm bùn/bơm rửa: 30 – 60 m³/giờ
- Mũi khoan tương thích: Mũi hopwj kim 3 cánh cào sét, mũi kim cương PDC, mũi đập hơi DTH
- Cơ cấu di chuyển: Khung rơ – moóc bánh lốp, kéo tay hoặc kéo ô tô
- Chân chống: 4 chân chống thủy lực hoặc cơ khí
- Trọng lượng: 550 – 850kg
III. Cấu tạo cơ bản của máy khoan giếng thủy lực
Máy khoan giếng thủy lực được thiết kế gồm các hệ thống liên kết chặt chẽ với nhau, kết hợp giữa cơ khí nặng, động cơ lực và hệ thống điều khiển dòng chất lỏng cao áp.
Dưới đây là các chi tiết và hệ thống cấu thành nên một chiếc máy khoan giếng thủy lực hoàn chỉnh:
1. Trạm nguồn tăng áp
Đây là bộ phận “trái tim” của máy, cung cấp toàn bộ năng lượng hoạt động cho máy khoan giếng thủy lực
- Động cơ nguyên động: Thường sử dụng động cơ Diesel công suất lớn để máy làm việc độc lập tại các địa hình không có điện lưới.
- Bơm thủy lực chính: Được kéo bởi động cơ Diesel, có nhiệm vụ hút dầu từ thùng chứa và nén thành dòng dầu có áp suất rất cao (thường từ 16 – 31.5 MPa).
- Bình chứa và Hệ thống làm mát dầu: Chứa dầu thủy lực và làm mát dầu thông qua két quạt gió/két nước, đảm bảo dầu không bị quá nhiệt làm giảm hiệu suất vận hành.
2. Đầu khoan và đầu xoay
Đầu khoan và đầu xoay là bộ phận trực tiếp truyền mô-men xoắn để xoay cần khoan:
- Mô-tơ thủy lực xoay: Dưới áp lực dầu, mô-tơ tạo ra lực xoay với mô-men xoắn cực lớn (từ vài nghìn đến chục nghìn Nm) giúp xé rách các tầng đất đá.
- Hộp giảm tốc: Giúp điều chỉnh tỉ số truyền, chuyển tốc độ xoay cao của mô-tơ thành lực xoay mạnh ở vòng quay tối ưu cho mũi khoan.
- Đầu nối trục: Nơi kết nối với cần khoan, tích hợp đường dẫn dung dịch khoan (bùn/hơi nén) đi thẳng vào bên trong lòng cần khoan.
3. Khung tháp khoan và hệ thống nâng / đẩy
Là bộ phận đảm nhận nhiệm vụ ép mũi khoan xuống đất và kéo toàn bộ chuỗi cần khoan nặng hàng tấn lên khỏi giếng:
- Khung tháp: Làm bằng thép gia cường chịu lực, kết cấu vững chắc để chịu tải trọng kéo/ép.
- Xilanh thủy lực nâng/đẩy: Thay vì dùng xích kéo cơ học đơn thuần, máy dùng xilanh thủy lực hành trình dài (hoặc kết hợp xilanh + xích) để tạo lực nén cực mạnh xuống lòng đất và kéo cần lên nhẹ nhàng.
4. Hệ thống điều khiển trung tâm
Đây là nơi thợ vận hành thao tác và giám sát máy khoan giếng thủy lực
- Cụm van điều khiển: Gồm hệ thống tay gạt để điều hướng dòng dầu đến từng bộ phận: xoay đầu khoan, nâng/hạ tháp, ra/vào chân chống, chân kẹp cần.
- Đồng hồ đo áp suất: Giám sát áp suất dầu làm việc, giúp người vận hành nhận biết khi mũi khoan gặp vật cản cứng (đá tảng) để điều chỉnh lực ép phù hợp.
5. Khung gầm di chuyển
Giúp máy di chuyển tiếp cận vị trí khoan:
- Bánh xích: Bằng sắt hoặc cao su, có mô-tơ di chuyển thủy lực riêng biệt, giúp máy leo dốc, đi qua bùn lầy hay địa hình đồi núi phức tạp.
- Chân chống thủy lực: 4 chân chống thủy lực giúp nâng toàn bộ thân máy cân bằng cố định trước khi dựng tháp và tiến hành khoan.
6. Các phụ tùng vận hành khoan
- Cần khoan : Các ống thép chịu lực có ren nối nối tiếp nhau để mở rộng độ sâu.
- Mũi khoan: Mũi khoan xoay (cho đất sét, cát), mũi khoan ba chấu hoặc quả đập hơi khí nén (DTH Hammer – dùng phá đá cứng).
- Hệ thống kẹp / tháo cần: Cụm kẹp thủy lực ở chân tháp giúp giữ chặt và tự động tháo/lắp các khớp ren cần khoan nhanh chóng.
IV. Ưu điểm nổi bật của máy khoan giếng thủy lực
Máy khoan giếng thủy lực diesel có những ưu điểm nổi trội hơn so với các dòng máy khoan giếng thông thường:
- Công suất vượt trội: Lực truyền thủy lực giúp cần khoan đâm sâu vào lòng đất nhanh chóng, đáp ứng tốt các độ sâu từ 50m đến hơn 300m.
- Vận hành linh hoạt: Dễ dàng điều chỉnh tốc độ xoay và áp lực đẩy/kéo theo từng loại địa chất khác nhau nhờ van điều khiển trung tâm.
- Tiết kiệm nhân công: Hệ thống tự động hóa cao giúp công tác nâng hạ cần khoan, thay mũi khoan diễn ra đơn giản, giảm tối đa lực lượng nhân công vận hành.
- Độ bền và an toàn cao: Thiết bị được tích hợp hệ thống làm mát dầu thủy lực, van tự ngắt khi quá tải, giúp bảo vệ động cơ và tăng tuổi thọ máy.
- Có thể tùy biến: Máy có thể được cấu hình với các loại cần khoan, mũi khoan, bơm và hệ thống động lực khác nhau tùy nhu cầu sử dụng.
V. Nguyên lý hoạt động của máy khoan giếng thủy lực
Nguyên lý hoạt động của máy khoan giếng thủy lực dựa trên việc truyền tải năng lượng bằng áp suất chất lỏng (dầu thủy lực). Động cơ chuyển hóa cơ năng thành năng lượng dòng chảy áp suất cao, từ đó điều khiển đồng thời ba quá trình chính: Xoay mũi khoan, Tạo lực ép/nâng, và Rửa lỗ khoan.
Quy Trình Vận Hành Theo 4
Bước1. Tạo áp suất nguồn thủy lực
Đây là giai đoạn khởi tạo năng lượng.
Động cơ Diesel vận hành, kéo theo bơm thủy lực hoạt động. Bơm hút dầu từ thùng chứa và nén thành dòng dầu cao áp (áp suất thường từ 16 – 31.5 MPa) chuyển đến cụm van điều khiển trung tâm.
Bước 2. Truyền động xoay và Đẩy tịnh tiến
Đây là thao tác phá hủy lớp đất đá.
Dòng dầu cao áp qua van phân phối được chia làm 2 đường chính:
- Đường 1 – Mô-tơ xoay: Dẫn tới mô-tơ thủy lực ở đầu khoan để quay cần khoan và mũi khoan với mô-men xoắn lớn, thực hiện cắt/nghiền đất đá.
- Đường 2 – Xilanh đẩy/nâng: Dẫn vào xilanh thủy lực trên tháp khoan để tạo lực nén cần khoan xuống lòng đất khi tiến đĩa, hoặc kéo ngược toàn bộ chuỗi cần nặng hàng tấn lên khi thay cần hay kết thúc khoan.
Bước 3. Tuần hoàn dung dịch rửa lỗ khoan
Song song với quá trình xoay và đè, máy bơm bùn (hoặc máy nén khí) đẩy dung dịch khoan đi qua lòng cần khoan xuống tận mũi khoan. Dung dịch này giúp:
- Làm mát và hạ nhiệt mũi khoan.
- Cuốn mùn khoan, vụn đá đi theo khe hở giữa vách lỗ khoan và cần khoan lên trên mặt đất.
- Giữ vững vách lỗ khoan không bị sạt lở.
Bước 4. Hồi dầu và Tự động điều chỉnh
Sau khi sinh công tại mô-tơ và xilanh, dầu thủy lực hạ áp chảy qua bộ phận làm mát để hạ nhiệt rồi quay trở về thùng chứa dầu, hoàn thành chu trình kín. Khi gặp tầng đá quá cứng, người vận hành điều chỉnh van điều khiển để tăng lực nén hoặc giảm tốc độ xoay nhằm tránh gãy cần, cháy mũi khoan.
VI. Báo giá máy khoan giếng thủy lực
Giá máy khoan giếng thủy lực công nghiệp không cố định mà phụ thuộc vào công suất động cơ, độ sâu khoan, đường kính khoan, hệ thống thủy lực, loại cần khoan, mũi khoan và các phụ kiện đi kèm.
| Cấu hình | Mức giá tham khảo |
| Máy khoan giếng thủy lực cỡ nhỏ | Liên hệ |
| máy khoan giếng thủy lực công suất trung bình | Liên hệ |
| Máy khoan giếng thủy lực chuyên dụng | Liên hệ |
| Máy khoan theo cấu hình/dặt hàng | Liên hệ |
Để có báo giá máy khoan giếng thủy lực chính xác, khách hàng nên cung cấp trước độ sâu dự kiến, đường kính giếng, điều kiện địa chất và nhu cầu sử dụng. Từ đó Thiết Bị Điện TS có thể tư vấn cấu hình phù hợp thay vì báo giá theo một model chung.
VII. Ứng dụng của Máy khoan giếng thủy lực
Máy khoan giếng thủy lực được sử dụng để tạo lỗ khoan sâu, phục vụ khai thác nước ngầm, tưới tiêu, chăn nuôi và khảo sát địa chất. Nhờ hệ thống thủy lực tạo lực quay và lực nâng hạ lớn, máy phù hợp với nhiều điều kiện thi công.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Khoan giếng nước sinh hoạt: Tạo giếng khai thác nước ngầm cho hộ gia đình, khu dân cư và công trình.
- Khoan giếng tưới tiêu: Phục vụ tưới cây, rau màu, trang trại và sản xuất nông nghiệp.
- Khoan cho trang trại, chăn nuôi: Cung cấp nguồn nước phục vụ vật nuôi và vệ sinh chuồng trại.
- Khoan nguồn nước cho nhà xưởng: Tạo nguồn nước phục vụ các nhu cầu sản xuất, vệ sinh và kỹ thuật phù hợp.
- Khoan thăm dò nước ngầm: Tiếp cận các tầng địa chất để khảo sát và xác định nguồn nước.
- Khoan khảo sát địa chất: Tạo lỗ khoan phục vụ đánh giá đặc điểm các lớp đất đá.
- Khoan tại nhiều địa hình: Khung rơ-moóc bánh lốp và chân chống giúp thuận tiện vận chuyển, cố định máy tại công trường.
Với khả năng khoan tham khảo 60 – 150 m, đường kính Φ80 – Φ400 mm, máy có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khoan giếng khi được lựa chọn đúng công suất, mũi khoan và cấu hình thủy lực.
VIII. Địa chỉ cung cấp máy khoan giếng thủy lực
Việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp máy khoan giếng thủy lực không chỉ giúp đảm bảo chất lượng thiết bị mà còn thuận tiện khi cần tư vấn cấu hình, phụ kiện và hướng dẫn vận hành. Tùy vào độ sâu khoan, đường kính lỗ khoan và đặc điểm địa chất, mỗi công trình sẽ cần một cấu hình máy khác nhau.
Công ty TNHH Thiết Bị Điện TS là đơn vị chuyên cung cấp và phân phối các dòng máy khoan giếng, máy khoan thủy lực, máy bơm và thiết bị phục vụ thi công. Sản phẩm có thể được tư vấn theo nhu cầu thực tế, từ công suất động cơ, hệ thống thủy lực, cần khoan, mũi khoan đến hệ thống bơm rửa.
Khi mua máy khoan giếng thủy lực tại Công ty TNHH Thiết Bị Điện TS, khách hàng có thể được tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp với độ sâu 60 – 150 m, đường kính khoan Φ80 – Φ400 mm, điều kiện địa chất và phương án thi công. Đơn vị cũng hỗ trợ tư vấn các loại mũi khoan, cần khoan và phụ kiện đi kèm để thiết bị hoạt động hiệu quả hơn.
Thông tin liên hệ
- Hotline: 0986.010.961 hoặc 0823.18.12.18
- Email: thietbidients97@gmail.com
XEM THÊM: MÁY BƠM XĂNG DÙNG CHO MÁY KHOAN GIẾNG



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.