I. Giới thiệu chung về bảng giá kích thủy lực quay tay

II. Thông số kỹ thuật của kích thủy lực tay quay
- Tải trọng: 2 – 500 tấn
- Hành trình nâng: 50 – 300mm
- Áp suất làm việc: 700 bar
- Kiểu bơm: Quay tay
- Vật liệu: Thép hợp kim
- Kiểu tác động: 1 chiều hoặc 2 chiều
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C
- Bề mặt: Sơn tĩnh điện chống gỉ

III. Cấu tạo của kích thủy lực tay quay
Kích thủy lực quay tay là thiết bị nâng hạ được thiết kế với kết cấu chắc chắn, hoạt động dựa trên nguyên lý truyền áp suất của chất lỏng để tạo ra lực nâng lớn. Mặc dù có cấu tạo tương đối đơn giản, mỗi bộ phận đều đảm nhiệm một chức năng riêng và được chế tạo với độ chính xác cao nhằm đảm bảo khả năng chịu tải, độ bền và tính an toàn trong quá trình sử dụng. Dưới đây là cấu tạo chi tiết của một bộ kích thủy lực quay tay tiêu chuẩn.

- Thân kích : Thân kích là nộ phận chịu lực chính của toàn bộ thiết bị, có nhiệm vụ bảo vệ các chi tiết bên trong và truyền toàn bộ tải trọng xuống bề mặt đặt kích. Thông thường. thân kích thường được chế tạo từ thép hợp kim cường lực hoặc thép carbon chất lượng cao.
- Xi lanh thủy lực: là bộ phận quan trọng nhất của kích thủy lực tay quay, nơi chuyển đổi áp suất dầu thành lực nâng cơ học. Xi lanh được gia công với độ chính xác cao, bề mặt bên trong được mài và đánh bóng nhằm giảm ma sát giữa thành xi lanh và piston.
- Piston nâng: Đây là chi tiết trực tiếp tiếp xúc với tải trọng. Khi dầu thủy lực được bơm vào xi lanh, piston sẽ dịch chuyển theo phương thẳng đứng để nâng vật cần di chuyển.Thường được chế tạo bằng thép hợp kim có độ cứng cao, bề mặt được mạ crom hoặc xử lý nhiệt nhằm tăng khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa.
- Hệ thống bơm tay: cơ cấu tạo áp suất cho hệ thống thủy lực. Đây là bộ phận mà người vận hành sử dụng để tạo lực thông qua tay quay hoặc tay bơm, không cần sử dụng điện hoặc khí nén, giúp kích hoạt động linh hoạt tại công trường, nhà xưởng hoặc những khu vực không có nguồn điện.
- Tay bơm: Đây là bộ phận truyền lực từ người vận hành đến bơm thủy lực. thường được chế tạo từ thép ống chịu lực, có khả năng chống cong vênh khi sử dụng liên tục.
- Bình chứa dầu thủy lực: có nhiệm vụ lưu trữ lượng dầu cần thiết để hệ thống hoạt động ổn định. Dung tích bình chứa được tính toán phù hợp với tải trọng và hành trình nâng của từng model.
- Van xả dầu: Van xả dầu có chức năng điều khiển quá trình hạ tải, thường được thiết kế với ren chính xác và gioăng làm kín chất lượng cao nhằm hạn ché rò rỉ dầu trong quá trình sử dụng.
- Hệ thống van một chiều: là bộ phận giữu áp suất trong hệ thống thủy lực, quyết định đến khả năng giữ tải và độ ổn định của thiết bị.
- Gioăng và phớt làm kín: Có nhiệm vụ ngăn dầu thủy lực rò rỉ ra ngoài và duy trì áp suất làm việc trong xi lanh, thường được chế tạo từ cao su NBR, PU hoặc vật liệu tổng hợp có khả năng chịu áp suất cao, chịu dầu và chống mài mòn tốt.
- Đế kích: Là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt sàn và có nhiệm vụ phân bố đều tải trọng xuống nền. Đế thường được thiết kế với đường kính lớn, bề mặt phẳng và kết cấu dày để tăng độ ổn định, hạn chế hiện tượng lún hoặc nghiêng khi nâng vật nặng.
- Lò xo hồi: Giúp piston tự động trở về vị trí ban đầu sau khi van xả được mở. Bộ phận này được chế tạo từ thép đàn hồi có độ bền cao, có khả năng làm việc liên tục trong hàng nghìn chu kỳ mà vẫn duy trì lực đàn hồi ổn định.
IV. Bảng giá kích thủy lực quay tay mới nhất 2026
Bảng giá kích thủy lực quay tay trên thị trường năm 2026 có sự khác nhau tùy thuộc vào tải trọng nâng, hành trình piston, chiều cao làm việc, thương hiệu, chất liệu chế tạo, nguồn gốc xuất xứ và chế độ bảo hành. Những dòng kích có tải trọng càng lớn, sử dụng vật liệu cao cấp, đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế sẽ có giá thành cao hơn so với các dòng phổ thông.
1. Bảng giá kích thủy lực quay tay tải trọng nhỏ ( 2 – 10 tấn )
Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong gara ô tô, xưởng sửa chữa, bảo trì máy móc và các công việc nâng hạ có tải trọng vừa phải.
| Tải trọng | Hành trình nâng | Chiều cao tối thiểu | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 2 tấn | 80 – 100 mm | 150 – 180 mm | 700.000 – 1.200.000 |
| 3 tấn | 90 – 120 mm | 170 – 200 mm | 900.000 – 1.500.000 |
| 5 tấn | 100 – 125 mm | 180 – 210 mm | 1.200.000 – 2.000.000 |
| 10 tấn | 125 – 150 mm | 200 – 240 mm | 1.800.000 – 3.000.000 |
Ưu điểm
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ di chuyển.
- Trọng lượng nhẹ từ 3–8 kg.
- Phù hợp nâng ô tô, máy móc nhỏ và thiết bị cơ khí.
- Chi phí đầu tư thấp.
- Dễ bảo dưỡng và thay dầu thủy lực.
2. Bảng giá kích thủy lực quay tay tải trọng trung bình (15 – 30 tấn)
| Tải trọng | Hành trình | Chiều cao thanh | Giá tham khảo |
| 15 tấn | 125 mm | 220 mm | 2.300.000 – 3.600.000 |
| 20 tấn | 150 mm | 240 mm | 2.900.000 – 5.000.000 |
| 30 tấn | 150 mm | 280 mm | 4.000.000 – 6.500.000 |
Ưu điểm
- Khả năng nâng ổn định.
- Thân thép chịu lực dày.
- Xi lanh mạ crom chống mài mòn.
- Thích hợp làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.
3. Bảng giá kích thủy lực quay tay tải trọng lớn ( 50 -100 tấn)
Các dòng kích này thường được sử dụng để nâng máy CNC, kết cấu thép, dầm bê tông, turbine, máy ép và các thiết bị công nghiệp nặng.
| Tải trọng | Hành trình | Giá tham khảo |
| 50 tấn | 150 mm | 6.000.000 – 9.000.000 |
| 75 tấn | 150 mm | 8.500.000 – 12.000.000 |
| 100 tấn | 200 mm | 12.000.000 – 20.000.000 |
| 150 tấn | 200 mm | 18.000.000 – 28.000.000 VNĐ |
| 200 tấn | 200 mm | 25.000.000 – 40.000.000 VNĐ |
| 300 tấn | 250 mm | 40.000.000 – 60.000.000 VNĐ |
| 500 tấn | 250 – 300 mm | Liên hệ báo giá |
Ưu điểm
- Xi lanh đường kính lớn.
- Khả năng chịu tải liên tục.
- Độ an toàn cao.
- Tuổi thọ sử dụng từ 8–15 năm nếu bảo dưỡng đúng quy trình.
4. Bảng giá kích thủy lực theo thương hiệu
| Thương hiệu | Phân khúc giá | Đặc điểm |
| TLP | Giá phổ thông | Phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ |
| TONNERS | Trung – cao cấp | Độ bền cao, tải trọng ổn định |
| JINSAN | Trung – cao cấp | Gia công chính xác, chất lượng ổn định |
| MASADA | Cao cấp | Sản xuất tại Nhật Bản, tuổi thọ cao |
| OSAKA | Cao cấp | chuyên dùng cho công nghiệp nặng |
V. Những yếu tố quyết định giá kích thủy lực quay tay

- Tải trọng nâng: Tải trọng càng lớn thì giá càng cao do yêu cầu vật liệu và kết cấu chịu lực tốt hơn.
- Hành trình nâng: Hành trình dài làm tăng kích thước xi lanh và lượng dầu thủy lực, từ đó làm tăng giá thành.
- Thương hiệu: Các thương hiệu nổi tiếng thường có giá cao hơn nhưng đi kèm chất lượng, độ bền và dịch vụ bảo hành tốt.
- Chất liệu chế tạo: Thép hợp kim cường lực, xi lanh mạ crom và phớt chịu áp cao giúp thiết bị bền hơn nhưng cũng có chi phí sản xuất cao hơn.
- Xuất xứ sản phẩm: Hàng nhập khẩu từ Nhật Bản, Đức hoặc Mỹ thường có giá cao hơn các dòng sản xuất tại Trung Quốc hoặc lắp ráp trong nước.
- Chính sách bảo hành: Sản phẩm có thời gian bảo hành dài, phụ tùng sẵn có và dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp thường có giá bán cao hơn nhưng mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài.
VI. Địa chỉ cung cấp kích thủy lực quay tay uy tín
- Mức giá cạnh tranh
- Đa dạng các dòng kích thủy lực công nghiệp
- CO – CQ đầy đủ
- Chính sách bảo hành rõ ràng
- Báo giá nhanh, bảng giá chi tiết
- Tư vấn nhiệt tình
- Hàng sẵn tại kho
Gợi ý: Công TY TNHH Thiết Bị Điện TS
- Hotline: 0823.18.12.18
- Email: thietbidients97@gmail.com
Ngoài sản phẩm kích thủy lực quay tay, Thiết Bị Điện TS chúng tôi còn cung cấp đa dạng các loại sản phẩm nâng hạ công nghiệp như: Con đội thủy lực, Rùa chuyển hàng, Máy tời điện,…
XEM THÊM: BẢNG GIÁ RÙA CHUYỂN HÀNG














