I. Giới thiệu chung về mặt bích
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, mặt bích là phụ kiện đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kết nối thiết bị, đường ống và van công nghiệp. Đây được xem là giải pháp liên kết tối ưu nhờ khả năng tháo lắp nhanh, độ kín cao và chịu áp lực tốt.

Mặt bích (Flange) là phụ kiện cơ khí dùng để kết nối các đoạn đường ống, van, máy bơm hoặc thiết bị công nghiệp thông qua hệ thống bulong và gioăng làm kín. Thông thường, mặt bích được thiết kế dạng đĩa tròn có các lỗ bulong bố trí đồng đều xung quanh. Khi lắp đặt, hai mặt bích sẽ được ghép lại với nhau bằng bulong và đệm kín để tạo thành liên kết chắc chắn.
Khác với phương pháp hàn cố định, kết nối mặt bích cho phép tháo rời dễ dàng để bảo trì hoặc thay thế thiết bị mà không cần cắt đường ống. Hiện nay, mặt bích được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
- Hệ thống cấp thoát nước
- Nhà máy xử lý nước thải
- Dầu khí
- PCCC
- Nhà máy hóa chất
- Công nghiệp thực phẩm
- Hệ thống HVAC
- Đóng tàu và năng lượng
Nhờ sự phát triển của ngành cơ khí và công nghiệp phụ trợ, các dòng mặt bích hiện đại ngày càng đa dạng về tiêu chuẩn, vật liệu và khả năng chịu áp lực nhằm đáp ứng nhiều môi trường làm việc khác nhau. Trong thực tế, mặt bích không chỉ đơn thuần là phụ kiện kết nối mà còn giúp:
- Tăng độ kín cho hệ thống
- Hạn chế rò rỉ lưu chất
- Giảm rung động đường ống
- Hỗ trợ bảo trì dễ dàng
- Tăng độ ổn định khi vận hành áp lực cao
- Liên kết thiết bị công nghiệp nhanh chóng
Đặc biệt trong các hệ thống dẫn hóa chất hoặc hơi nóng áp suất lớn, việc sử dụng mặt bích tiêu chuẩn giúp đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
II. Cấu tạo mặt bích
1. Phần thân mặt bích
Đây là phần chính của sản phẩm, thường được gia công từ: thép, inox 201, inox 304, inox 316, gang, nhựa, đồng. Thân mặt bích quyết định khả năng chịu áp lực và độ bền của sản phẩm.
2. Lỗ Bulong
Các lỗ bulong được gia công chính xác nhằm đảm bảo khả năng liên kết đồng đều khi siết bulong. Số lượng lỗ bulong sẽ phụ thuộc vào:
- Kích thước mặt bích
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Áp lực làm việc

3. Bề mặt làm kín
Đây là khu vực tiếp xúc giữa hai mặt bích, thường được thiết kế: Mặt phẳng, mặt lồi, mặt rãnh, RTJ (Ring Type Joint). Kiểu bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín của hệ thống.
4. Gioăng làm kín
Gioăng được lắp giữa hai mặt bích nhằm chống rò rỉ lưu chất. Một số loại gioăng phổ biến:
- Gioăng cao su EPDM
- Gioăng PTFE
- Gioăng chì
- Gioăng graphite
- Bulong Và Đai Ốc
Đây là bộ phận cố định hai mặt bích với nhau, giúp hệ thống chịu áp lực và rung động tốt hơn.
III. Các loại mặt bích phổ biến hiện nay
1. Mặt bích cổ hàn (Weld Neck Flange)
Đây là loại mặt bích có phần cổ kéo dài, được hàn trực tiếp vào đường ống. Ưu điểm nổi bật là khả năng chịu áp lực cao, giảm rung động tốt, độ bền cao, chuyên được ứng dụng trong hệ thống dầu khí, đường ống dẫn hơi nóng, hóa chất…

2. Mặt bích hàn trượt (Slip On Flange)
Loại mặt bích này được lồng vào đường ống rồi tiến hành hàn cố định. Điểm đặc biệt đó là thi công nhanh, giá thành thấp và dễ dàng lắp đặt. loại mặt bích này được ứng dụng trong hệ thống dẫn nước, khí nén, công nghiệp dân dụng.

3. Mặt bích mù – mặt bích đặc (Blind Flange)
Mặt bích đặc dùng để bịt kín đầu đường ống hoặc vị trí chờ. Chức năng của mặt bích mù này đó là khóa đường ống, chặn lưu chất đi qua và hỗ trợ kiểm tra áp lực.

4. Mặt bích ren (Threaded Flange)
Đây là loại mặt bích được thiết kế lỗ ren giúp kết nối với đường ống một cách dễ dàng mà không cần hàn. Đem lại nhiều lợi ích như dễ dàng lắp đặt, không cần máy hàn, giá thành rẻ.

5. Mặt bích Lap Joint
Lap Joint Flange (mặt bích cổ lồng) là loại mặt bích sử dụng kết hợp với đầu nối Stub End để tạo liên kết giữa hai đường ống hoặc thiết bị công nghiệp. Trong đó:
- Stub End sẽ được hàn trực tiếp vào đường ống
- Lap Joint Flange sẽ lồng bên ngoài Stub End và xoay tự do

Nhờ cấu tạo này, việc lắp đặt và căn chỉnh bulong trở nên đơn giản hơn rất nhiều so với các dòng mặt bích truyền thống. Ứng dụng đặc biệt trong các hệ thống cần bảo trì thường xuyên, đường ống inox.
6. Mặt bích thép
Thông số kỹ thuật chung:
- Chất liệu: Thép carbon, thép mạ kẽm, thép SS400, A105
- Kích thước: DN15 – DN2000
- Tiêu chuẩn: JIS, ANSI, DIN, BS
- Áp lực làm việc: PN10, PN16, PN25, PN40
- Kiểu kết nối: Hàn cổ, hàn trượt, ren, mặt bích mù
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 450°C
- Bề mặt chế tạo: RF, FF, RTJ
- Độ dày: Theo từng tiêu chuẩn
- Môi trường sử dụng: Nước, khí, hơi nóng, dầu, hóa chất
- Lớp phủ bề mặt: Sơn đen, mạ kẽm, chống gỉ

Một số tiêu chuẩn mặt bích thép phổ biến:
- JIS 10K, JIS 20K: Thường dùng trong hệ thống nước và công nghiệp châu Á
- ANSI 150, ANSI 300: Phù hợp hệ thống áp lực cao theo tiêu chuẩn Mỹ
- DIN PN10, PN16: Sử dụng phổ biến trong hệ thống châu Âu
- BS4504: Thường dùng trong cấp thoát nước và PCCC
Các vật liệu thép thường sử dụng:
- Thép A105: Chịu áp lực và nhiệt độ cao
- SS400: Giá thành hợp lý, phổ biến trong công nghiệp
- Thép mạ kẽm: Chống oxy hóa tốt hơn thép đen thông thường
Việc lựa chọn đúng thông số kỹ thuật mặt bích thép sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, đảm bảo độ kín và tăng tuổi thọ vận hành lâu dài.
7. Mặt bích inox
Mặt bích inox là dòng phụ kiện công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và đảm bảo độ bền cao. Nhờ đặc tính chống gỉ vượt trội, mặt bích inox đặc biệt phù hợp với môi trường hóa chất, nước sạch, thực phẩm, dược phẩm và nước biển.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của mặt bích inox hiện nay:
- Chất liệu Inox 201, Inox 304, Inox 316
- Kích thước DN15 – DN2000
- Tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN, BS
- Áp lực làm việc PN10, PN16, PN25, PN40
- Kiểu kết nối Hàn cổ, hàn trượt, ren, mặt bích mù
- Bề mặt làm kín RF, FF, RTJ
- Nhiệt độ làm việc -20°C đến 800°C
- Môi trường sử dụng Nước, hơi nóng, hóa chất, thực phẩm
- Xuất xứ phổ biến Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Các vật liệu inox phổ biến:
- Inox 201: Giá thành thấp, phù hợp môi trường thông thường.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
- Inox 316: Chịu hóa chất và nước biển cực tốt, phù hợp môi trường ăn mòn cao.
Một số tiêu chuẩn mặt bích inox phổ biến:
- JIS 10K – 20K: Tiêu chuẩn Nhật Bản dùng phổ biến tại châu Á.
- ANSI 150 – 300: Tiêu chuẩn Mỹ cho hệ thống áp lực cao.
- DIN PN10 – PN16 – PN25: Tiêu chuẩn châu Âu với độ chính xác cao.
- BS 4504: Thường dùng trong cấp thoát nước và công nghiệp.
Ưu điểm kỹ thuật của mặt bích inox:
- Chống oxy hóa và chống gỉ sét tốt
- Chịu nhiệt độ và áp lực cao
- Độ bền cơ học lớn
- Đảm bảo vệ sinh cho ngành thực phẩm
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Bề mặt sáng đẹp, thẩm mỹ cao
Việc lựa chọn đúng thông số kỹ thuật mặt bích inox sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và tăng hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình công nghiệp.
8. Mặt bích nhựa
Mặt bích nhựa là dạng phụ kiện có thiết kế hình tròn với các lỗ bulong xung quanh nhằm kết nối đường ống và thiết bị bằng phương pháp siết bulong kết hợp gioăng làm kín. Sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu:
- Chống hóa chất
- Chống ăn mòn
- Khả năng tháo lắp linh hoạt
- Trọng lượng nhẹ
- Dễ bảo trì.

Nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, mặt bích nhựa phù hợp với môi trường mà các dòng mặt bích thép hoặc gang dễ bị gỉ sét.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Nhựa
- Chất liệu PVC, uPVC, CPVC, PP, HDPE
- Kích thước DN15 – DN600
- Tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN, BS
- Áp lực làm việc PN10 – PN16
- Kiểu kết nối Bulong, dán keo, hàn nhiệt
- Màu sắc Xám, trắng, đen
- Nhiệt độ làm việc 0°C đến 90°C
- Môi trường sử dụng Nước, hóa chất, nước thải
9. Mặt bích gang
Mặt bích gang là dòng phụ kiện kết nối đường ống được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC và công nghiệp nhờ khả năng chịu áp lực tốt, độ bền cao và giá thành hợp lý. Sản phẩm thường được sản xuất từ gang cầu hoặc gang xám với nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của mặt bích gang hiện nay:
- Chất liệu Gang cầu, gang xám
- Kích thước DN15 – DN2000
- Tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI
- Áp lực làm việc PN10, PN16, PN25
- Kiểu kết nối Bulong, hàn, ren
- Bề mặt làm kín RF, FF
- Nhiệt độ làm việc 0°C đến 300°C
- Lớp phủ bề mặt Sơn epoxy, sơn chống gỉ
- Môi trường sử dụng Nước sạch, nước thải, PCCC, khí
- Màu sắc phổ biến Xanh, đen, xám
IV. Các tiêu chuẩn mặt bích

1. Tiêu chuẩn mặt bích JIS
JIS là tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản, được sử dụng rộng rãi tại các nước châu Á như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.
Đặc điểm:
- Thiết kế chính xác
- Phổ biến trong hệ thống cấp nước và công nghiệp
- Dễ tìm kiếm phụ kiện thay thế
Một số tiêu chuẩn JIS phổ biến:
- JIS 5K
- JIS 10K
- JIS 16K
- JIS 20K
Trong đó: “K” thể hiện áp lực làm việc theo đơn vị kgf/cm². Ví dụ JIS 10K tương đương áp lực khoảng 10 bar
2. Tiêu chuẩn mặt bích ANSI
ANSI là tiêu chuẩn mặt bích của Mỹ, thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp áp lực và nhiệt độ cao. Hiện nay tiêu chuẩn này thường đi kèm ASME nên còn gọi là: ANSI/ASME B16.5 và ANSI/ASME B16.47
Đặc điểm:
- Chịu áp lực cao
- Độ bền cơ học lớn
- Được sử dụng trong ngành dầu khí và hóa chất
Các cấp áp lực phổ biến:
- ANSI 150
- ANSI 300
- ANSI 600
- ANSI 900
- ANSI 1500
Số càng lớn thì khả năng chịu áp lực càng cao.
3. Tiêu chuẩn mặt bích DIN
DIN là tiêu chuẩn công nghiệp của Đức và châu Âu, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác và tính đồng bộ cao. Đặc điểm nổi bật: kích thước tiêu chuẩn hóa chính xác, độ kín cao và chất lượng gia công ổn định
Các cấp áp lực phổ biến:
- PN6
- PN10
- PN16
- PN25
- PN40
Trong đó: “PN” là áp suất danh nghĩa. Ví dụ PN16 tương đương áp lực 16 bar
4. Tiêu chuẩn mặt bích BS
Tiêu Chuẩn BS là tiêu chuẩn mặt bích của Anh Quốc, thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, PCCC và công nghiệp dân dụng.
Đặc điểm:
- Thi công đơn giản
- Độ phổ biến cao
- Giá thành hợp lý
Tiêu chuẩn phổ biến:
- BS4504
- BS10
- BS16
V. Ứng dụng mặt bích
- Hệ Thống Cấp Thoát Nước: Mặt bích giúp liên kết van, máy bơm và đường ống nhanh chóng.
- Ngành Dầu Khí: Sử dụng trong các hệ thống áp suất và nhiệt độ cao.
- Nhà Máy Hóa Chất: Mặt bích inox và nhựa giúp chống ăn mòn hiệu quả.
- Hệ Thống PCCC: Đảm bảo khả năng chịu áp lực lớn và độ kín cao.
- Công Nghiệp Thực Phẩm: Mặt bích inox đảm bảo vệ sinh và chống oxy hóa.

VI. Ưu điểm khi sử dụng mặt bích
- Dễ Bảo Trì: Có thể tháo lắp nhanh mà không cần cắt đường ống.
- Chịu Áp Lực Tốt: Phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp lớn.
- Độ Kín Cao: Giảm nguy cơ rò rỉ lưu chất.
- Độ Bền Lâu Dài: Tuổi thọ cao nếu lựa chọn đúng vật liệu.
- Đa Dạng Chủng Loại: Dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
VII. Lưu ý khi lựa chọn mặt bích
Khi lựa chọn tiêu chuẩn mặt bích cần lưu ý:
- Đồng bộ với đường ống và van
- Xác định đúng áp lực làm việc
- Chọn đúng môi trường sử dụng
- Kiểm tra khoảng cách lỗ bulong
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Nếu sử dụng sai tiêu chuẩn, hệ thống có thể xảy ra:
- Lệch lỗ bulong
- Không kín khít
- Rò rỉ lưu chất
- Khó khăn khi lắp đặt
VIII. Bảng giá mặt bích 2026
1. Bảng giá mặt bích thép
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH THÉP 2026 [CẬP NHẬP MỚI]
| Kích Thước | Mặt Bích Thép Đen | Mặt Bích Mạ Kẽm |
|---|---|---|
| DN15 | 35.000 – 50.000 VNĐ | 40.000 – 60.000 VNĐ |
| DN20 | 45.000 – 65.000 VNĐ | 50.000 – 75.000 VNĐ |
| DN25 | 55.000 – 85.000 VNĐ | 65.000 – 95.000 VNĐ |
| DN32 | 80.000 – 120.000 VNĐ | 95.000 – 140.000 VNĐ |
| DN40 | 95.000 – 140.000 VNĐ | 110.000 – 165.000 VNĐ |
| DN50 | 120.000 – 180.000 VNĐ | 145.000 – 210.000 VNĐ |
| DN65 | 180.000 – 260.000 VNĐ | 220.000 – 320.000 VNĐ |
| DN80 | 220.000 – 340.000 VNĐ | 260.000 – 390.000 VNĐ |
| DN100 | 320.000 – 480.000 VNĐ | 360.000 – 550.000 VNĐ |
2. Bảng giá mặt bích inox
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH INOX 2026 [CẬP NHẬP MỚI]
| Kích Thước | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|
| DN15 | 120.000 – 180.000 VNĐ | 180.000 – 260.000 VNĐ |
| DN20 | 150.000 – 220.000 VNĐ | 220.000 – 320.000 VNĐ |
| DN25 | 180.000 – 320.000 VNĐ | 280.000 – 420.000 VNĐ |
| DN32 | 260.000 – 420.000 VNĐ | 380.000 – 560.000 VNĐ |
| DN40 | 320.000 – 520.000 VNĐ | 450.000 – 680.000 VNĐ |
| DN50 | 390.000 – 680.000 VNĐ | 580.000 – 950.000 VNĐ |
| DN65 | 520.000 – 930.000 VNĐ | 820.000 – 1.350.000 VNĐ |
| DN80 | 680.000 – 1.200.000 VNĐ | 1.100.000 – 1.850.000 VNĐ |
| DN100 | 850.000 – 1.600.000 VNĐ | 1.450.000 – 2.500.000 VNĐ |
3. Bảng giá mặt bích gang
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH GANG 2026 [CẬP NHẬP MỚI]
| Kích Thước | Giá Tham Khảo |
|---|---|
| DN50 | 180.000 – 320.000 VNĐ |
| DN65 | 260.000 – 450.000 VNĐ |
| DN80 | 350.000 – 620.000 VNĐ |
| DN100 | 480.000 – 850.000 VNĐ |
| DN125 | 750.000 – 1.250.000 VNĐ |
| DN150 | 1.100.000 – 1.850.000 VNĐ |
| DN200 | 1.800.000 – 3.200.000 VNĐ |
4. Bảng giá mặt bích nhựa
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH NHỰA 2026 [CẬP NHẬP MỚI]
| Kích Thước | PVC/uPVC | PP/HDPE |
|---|---|---|
| DN21 | 25.000 – 45.000 VNĐ | 45.000 – 70.000 VNĐ |
| DN27 | 35.000 – 60.000 VNĐ | 60.000 – 95.000 VNĐ |
| DN34 | 45.000 – 75.000 VNĐ | 80.000 – 120.000 VNĐ |
| DN42 | 65.000 – 110.000 VNĐ | 110.000 – 180.000 VNĐ |
| DN60 | 120.000 – 180.000 VNĐ | 180.000 – 280.000 VNĐ |
| DN90 | 250.000 – 420.000 VNĐ | 380.000 – 650.000 VNĐ |
| DN114 | 380.000 – 650.000 VNĐ | 550.000 – 980.000 VNĐ |
Lưu ý: Bảng giá mặt bích trên chỉ để tham khảo trong một thời gian nhất định, chưa bao gồm chiết khấu, phí vận chuyển, hóa đơn VAT. Nếu bạn đang cần báo giá mặt bích cập nhập mới nhất ngay tại thời điểm này, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
IX. Địa chỉ cung cấp mặt bích chính hãng uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp mặt bích chính hãng, chất lượng cao với đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, thì CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS là một trong những lựa chọn uy tín hiện nay. Công ty chuyên cung cấp và gia công các loại mặt bích phục vụ cho hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước, PCCC, hóa chất và cơ điện trên toàn quốc.

Các sản phẩm mặt bích cung cấp tại TS:
- Mặt bích thép
- Mặt bích inox 304 – 316
- Mặt bích gang
- Mặt bích nhựa PVC, uPVC, HDPE
- Mặt bích cổ lồng
- Mặt bích mù
- Mặt bích gia công theo yêu cầu
- Mặt bích tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN, BS
Ngoài các sản phẩm tiêu chuẩn có sẵn, công ty còn nhận gia công mặt bích theo bản vẽ hoặc thông số riêng của khách hàng với độ chính xác cao. Các dòng mặt bích được sản xuất và cung cấp đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo khả năng lắp đặt đồng bộ với hệ thống đường ống công nghiệp.
Cung cấp đầy đủ các vật liệu:
- Mặt bích thép
- Mặt bích nhựa
- Mặt bích inox
- Mặt bích gang
- Mặt bích đồng
Kích thước đa dạng từ DN15 đến DN2000 phục vụ nhiều công trình khác nhau. CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS chuyên gia công các mặt hàng mặt bích theo yêu cầu như:
- Gia công CNC
- Cắt plasma
- Gia công theo bản vẽ
- Gia công theo mẫu thực tế
- Phù hợp với các công trình yêu cầu kỹ thuật riêng biệt.
- Giá Thành Cạnh Tranh
Công ty luôn tối ưu chi phí sản xuất nhằm mang đến mức giá phù hợp cho: đại lý, nhà thầu, công trình gia đình cho tới công nghiệp, nhà máy. Cùng với đo là đội ngũ kỹ thuật với giàu kinh nghiệm:
- Tư vấn lựa chọn mặt bích
- Đồng bộ tiêu chuẩn
- Tính toán áp lực
- Hướng dẫn lắp đặt
Thông tin liên hệ đặt hàng:
- Website Thiết Bị Điện TS
- Hotline: 0823 181 218
- Email: thietbidients97@gmail.com
- Hà Nội: Số 55A, Xóm 10 Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
- VPGD Bình Dương: Số 15, phường Dĩ An, Bình Dương
Cam Kết Từ Công Ty TNHH Thiết Bị Điện TS
- Hàng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- Có CO-CQ đầy đủ
- Bảo hành rõ ràng
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc
- Tư vấn nhanh chóng
- Gia công đúng bản vẽ yêu cầu
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp và gia công cơ khí, Công Ty TNHH Thiết Bị Điện TS hiện là đơn vị được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn khi cần mua mặt bích chất lượng cao.
XEM THÊM: THIẾT BỊ VẬT TƯ XĂNG DẦU


